Videodiscernment

/di'sə:nmənt/

Học cách sử dụng danh từ discernment để mô tả sự sáng suốt khả năng nhận thức tinh tế trong tiếng Anh. Video này sẽ giúp bạn hiểu định nghĩa về khả năng phán đoán khách quan, đặc biệt trong các tình huống phức tạp hoặc các vấn đề về thẩm mỹ đạo đức. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế trong kinh doanh nghệ thuật, cùng các cụm từ nâng cao như show discernment hay a woman of discernment. Ngoài ra, bài học còn cung cấp các từ đồng nghĩa như acumen, insight các từ trái nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

discernment
A wise leader shows great discernment in making decisions.