discipline

/'disiplin/
Học thuật
Thân thiện
discipline

La discipline est essentielle pour réussir dans les études.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỷ luật: Sự tự kiểm soát, sự tuân theo các quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập, thường để duy trì trật tự hiệu quả.
    • Môn học: Một nhánh kiến thức được giảng dạy nghiên cứu trong hệ thống giáo dục.
    • (Tôn giáo) Roi tự phạt: Một công cụ dùng để tự hành xác trong một số thực hành tôn giáo.
    • (Từ ) Sự giáo huấn; ảnh hưởng tinh thần: Sự dạy dỗ, rèn luyện về tinh thần đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'armée exige une discipline stricte. (Quân đội đòi hỏi một kỷ luật nghiêm khắc.)
    • La physique est une discipline scientifique. (Vật lý là một môn khoa học.)
    • "Quelles disciplines enseignez-vous ?" ("Anh dạy những môn ?")
    • Dans certains ordres religieux, la discipline était utilisée pour la pénitence. (Trong một số dòng tu, roi tự phạt được dùng để sám hối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit de discipline": tinh thần kỷ luật.
    • Le succès de l'équipe repose sur son esprit de discipline. (Thành công của đội dựa trên tinh thần kỷ luật của họ.)
  • "Discipline de travail": kỷ luật lao động.
    • Il a une excellente discipline de travail. (Anh ấy có một kỷ luật lao động xuất sắc.)
  • "Conseil de discipline": hội đồng kỷ luật.
    • L'élève a comparu devant le conseil de discipline. (Học sinh đã phải ra trước hội đồng kỷ luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Discipliner (động từ): rèn luyện kỷ luật, dạy dỗ.
    • Il faut discipliner son esprit pour méditer. (Cần phải rèn luyện kỷ luật cho tâm trí để thiền định.)
  • Discipliné, e (tính từ): kỷ luật.
    • C'est un enfant très discipliné. (Đómột đứa trẻ rất kỷ luật.)
  • Indiscipline (danh từ giống cái): sự kỷ luật.
    • L'indiscipline en classe est inacceptable. (Sự kỷ luật trong lớp họckhông thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "kỷ luật": Rigueur (sự nghiêm khắc), Maîtrise de soi (sự tự chủ), Règlement (quy định, nội quy).
  • Pour "môn học": Matière (môn học), Domaine (lĩnh vực), Branche (ngành).
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp tương đương. Các cách dùng nâng cao thườngcác cụm danh từ cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "discipline" một cách riêng biệt.)

discipline

La discipline est essentielle pour réussir dans les études.

danh từ giống cái
  1. kỷ luật
    • Esprit de discipline
      tinh thần kỷ luật
    • Discipline de travail
      kỷ luật lao động
    • Conseil de discipline
      hội đồng kỷ luật
  2. môn học
    • Quelles disciplines enseignez vous?
      anh dạy môn ?
  3. (tôn giáo) roi tự phạt
  4. (từ , nghĩa ) sự giáo huấn; ảnh hưởng tinh thần