enrapture
/in'ræptʃə/ Cách viết khác : (enravish) /in'ræviʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho vô cùng thích thú, làm mê mẩn, làm say mê: Hành động khiến ai đó cảm thấy cực kỳ vui sướng, hạnh phúc hoặc bị cuốn hút hoàn toàn, thường đến mức quên đi mọi thứ xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The beautiful symphony enraptured the entire audience. (Bản giao hưởng tuyệt đẹp đã làm mê mẩn toàn bộ khán giả.)
- She was enraptured by the stunning view from the mountain top. (Cô ấy vô cùng thích thú trước khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.)
- His storytelling has the power to enrapture both children and adults. (Khả năng kể chuyện của anh ấy có sức mạnh làm say mê cả trẻ em lẫn người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: "To be enraptured by/with something" là cấu trúc thường gặp hơn so với dạng chủ động, diễn tả trạng thái bị cuốn hút, mê đắm.
- The poet was enraptured with the beauty of nature. (Nhà thơ vô cùng say mê vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Enraptured (adj): Ở trạng thái vô cùng thích thú, mê mẩn.
- The enraptured fans cheered for their idol. (Những người hâm mộ mê mẩn đã reo hò cho thần tượng của họ.)
- Enrapturing (adj): Có tính chất làm say mê, quyến rũ.
- It was an enrapturing performance. (Đó là một màn trình diễn làm say lòng người.)
Từ đồng nghĩa
- Enchant: Làm mê hoặc, làm say đắm.
- Captivate: Thu hút, lôi cuốn mạnh mẽ.
- Bewitch: Làm mê hoặc (nghĩa bóng).
- Delight: Làm vui thích, làm hài lòng (nhưng "enrapture" thường mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Bore: Làm chán, làm buồn tẻ.
- Disappoint: Làm thất vọng.
- Repel: Làm ghê tởm, đẩy lùi.
ngoại động từ
- làm vô cùng thích thú, làm mê thích, làm mê mẩn
- to be enraptured with somethingvô cùng thích thú cái gì