distribuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia, phát, phân phát; phân phối: Hành động chia nhỏ trao một cái gì đó cho nhiều người hoặc nhiều nơi.
    • Bố trí, sắp đặt: Sắp xếp, phân bổ các yếu tố trong một không gian hoặc kế hoạch.
    • (Thân mật) Phát ra lung tung: Đưa ra hoặc thực hiện một cách thiếu kiểm soát, thường dùng với các hành động tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur va distribuer les copies. (Giáo viên sẽ phát bài kiểm tra.)
    • Cette société distribue des produits alimentaires dans tout le pays. (Công ty này phân phối thực phẩm trên toàn quốc.)
    • Il faut bien distribuer les meubles dans cette pièce. (Cần phải bố trí đồ đạc trong căn phòng này một cách hợp lý.)
    • Pendant la bagarre, il a distribué des coups de pied. (Trong lúc ẩu đả, hắn ta đã phát ra những đá lung tung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distribuer un film": Phát hành một bộ phim (cho các rạp chiếu).
    • Le nouveau film sera distribué en salles le mois prochain. (Bộ phim mới sẽ được phát hành tại các rạp vào tháng tới.)
  • "Distribuer la parole": Phân phối lượt nói, cho phép mọi người lần lượt phát biểu.
    • Le modérateur doit distribuer la parole équitablement. (Người điều phối phải phân phối lượt nói một cách công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribution (danh từ giống cái): Sự phân phối, sự phân phát; mạng lưới phân phối.
    • La distribution des revenus. (Sự phân phối thu nhập.)
    • Un réseau de distribution. (Một mạng lưới phân phối.)
  • Distributeur, distributrice (danh từ): Người phân phối; máy bán hàng tự động.
    • Un distributeur de billets. (Máy rút tiền tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Répartir: Phân bổ, chia ra (nhấn mạnh đến việc chia theo tỷ lệ hoặc khu vực).
  • Dispenser: Phát, cung cấp (thường dùng cho dịch vụ, thuốc men, lời khuyên).
  • Attribuer: Phân công, chỉ định (giao cho ai đó một nhiệm vụ hoặc phần thưởng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các ý nghĩa thường được thể hiện qua động từ kết hợp với giới từ.) - Distribuer à la ronde: Phát cho mọi người xung quanh. - Il distribue des bonbons à la ronde. (Anh ấy phát kẹo cho mọi người xung quanh.) - Distribuer entre/parmi: Phân phối giữa/trong số. - Les tâches ont été distribuées entre les membres de l'équipe. (Các nhiệm vụ đã được phân phối giữa các thành viên trong nhóm.)

Thành ngữ liên quan
  • Distribuer les cartes: (Nghĩa đen: chia bài) Chỉ việc nắm quyền kiểm soát, phân chia quyền lực hoặc vai trò.
    • Dans cette négociation, c'est lui qui distribue les cartes. (Trong cuộc đàm phán này, chính anh tangười nắm quyền chi phối.)
ngoại động từ
  1. chia, phát, phân, phân phát; phân phối
    • Distribuer des cartes
      chia bài
    • Distribuer des prix
      phát phần thưởng
    • Distribuer le travail
      phân việc
    • Distribuer de l'eau
      phân phối nước
    • Distribuer de l'énergie électrique
      phân phối điện
    • Distribuer les élèves en groupes
      phân học sinh ra từng nhóm
  2. bố trí, sắp đặt
    • Distribuer un appartement
      bố trí một căn hộ
  3. (thân mật) phát ra lung tung
    • Distribuer des coups de poing
      (phát ra những ) đấm lung tung