dividual
/di'vidjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chia ra, có thể phân ra: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có thể được tách thành các phần riêng biệt.
- Thuộc về một phần, riêng lẻ: Chỉ một phần được tách ra từ một tổng thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dividual nature of the property allowed it to be split among the heirs. (Tính chất có thể chia tách của tài sản cho phép nó được phân chia giữa những người thừa kế.)
- He focused on the dividual components of the machine rather than the whole system. (Anh ấy tập trung vào các thành phần riêng lẻ của cỗ máy hơn là toàn bộ hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dividual entity": thực thể riêng lẻ, thực thể có thể tách rời.
- In some philosophies, the self is not seen as a dividual entity but as part of a collective. (Trong một số triết thuyết, bản ngã không được xem như một thực thể riêng lẻ mà là một phần của tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Individual (adj, n): cá nhân, cá thể. (Lưu ý: "Individual" là từ phổ biến hơn, thường chỉ một thực thể riêng biệt và không thể chia nhỏ, trong khi "dividual" nhấn mạnh khả năng chia tách.)
- Divided (adj): bị chia rẽ, bị phân chia.
Từ đồng nghĩa
- Divisible: có thể chia được.
- Separable: có thể tách rời.
- Partible: có thể phân chia (thường dùng cho tài sản).
Từ trái nghĩa
- Indivisible: không thể chia cắt.
- Whole: toàn bộ, nguyên vẹn.
- Unified: thống nhất.