document

/'dɔkjumənt/
danh từ
  1. văn kiện; tài liệu, tư liệu
ngoại động từ
  1. chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu
  2. đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

document
A student saves a document on the computer.