document

/'dɔkjumənt/
Học thuật
Thân thiện
document

A student saves a document on the computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tài liệu, văn kiện: Một vật thể, đặc biệt một bản viết hoặc in, cung cấp thông tin hoặc bằng chứng chính thức về một sự việc, thỏa thuận hoặc sự thật.
    • Tư liệu: Vật chứa đựng thông tin lịch sử hoặc bằng chứng.
    • Tệp tài liệu (máy tính): Một tệp tin trên máy tính chứa văn bản hoặc thông tin được tạo ra bởi một chương trình ứng dụng.
  2. Động từ:

    • Chứng minh, ghi chép lại bằng tài liệu: Hành động cung cấp bằng chứng chi tiết hoặc ghi chép lại một cách hệ thống bằng các tài liệu, hình ảnh, v.v.
    • Đính kèm tài liệu: Cung cấp hoặc kèm theo các tài liệu tham khảo để hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please bring all necessary documents to the interview. (Vui lòng mang theo tất cả các tài liệu cần thiết đến buổi phỏng vấn.)
    • This ancient document provides insight into the kingdom's history. (Tư liệu cổ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử vương quốc.)
    • Save the document before closing the program. (Hãy lưu tệp tài liệu trước khi đóng chương trình.)
  • Động từ:

    • The journalist documented the effects of climate change with photographs and data. (Nhà báo đã ghi chép lại tác động của biến đổi khí hậu bằng ảnh chụp dữ liệu.)
    • You must document your sources in the research paper. (Bạn phải dẫn chứng các nguồn tài liệu của mình trong bài nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be well-documented": Được ghi chép, chứng minh đầy đủ bằng tài liệu.

    • The health benefits of exercise are well-documented. (Những lợi ích sức khỏe của việc tập thể dục đã được ghi chép đầy đủ.)
  • "Living document": Một tài liệu hoặc chính sách được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi.

    • The employee handbook is a living document that is revised annually. (Sổ tay nhân viên một tài liệu sống được sửa đổi hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Documentation (n): Tài liệu hướng dẫn, bộ tài liệu chứng minh; việc lập tài liệu.

    • The software comes with detailed documentation. (Phần mềm đi kèm với bộ tài liệu hướng dẫn chi tiết.)
  • Documentary (n/adj): (Phim, chương trình) tài liệu; tính chất tài liệu.

    • We watched a documentary about wildlife. (Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Record (hồ sơ), paper (giấy tờ), file (hồ sơ, tệp), instrument (văn kiện pháp ).
  • Động từ: Record (ghi lại), substantiate (chứng minh), corroborate (xác nhận), detail (mô tả chi tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Document something down: Ghi chép lại một cách hệ thống (ít phổ biến, thường dùng "document").
    • She documented down every meeting in her notebook. ( ấy đã ghi chép lại mọi cuộc họp vào sổ tay.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "document" một cách độc lập theo nghĩa bóng. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "documented").

document

A student saves a document on the computer.

danh từ
  1. văn kiện; tài liệu, tư liệu
ngoại động từ
  1. chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu
  2. đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu