dune

/dju:n/
Học thuật
Thân thiện
dune

A camel walks slowly over a large sand dune in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cồn cát, đụn cát: Một đụn hoặc đồi cát được hình thành bởi gió, thường thấysa mạc, bờ biển hoặc gần các hồ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children ran up and down the large dune. ( trẻ chạy lên chạy xuống cồn cát lớn.)
    • The shifting dunes of the desert create a constantly changing landscape. (Những đụn cát di động của sa mạc tạo nên một cảnh quan luôn thay đổi.)
    • We climbed the dune to get a better view of the ocean. (Chúng tôi leo lên đụn cát để tầm nhìn ra đại dương tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sand dune": Cồn cát (cụm từ phổ biến hơn để chỉ rõ loại hình).

    • The area is famous for its towering sand dunes. (Khu vực này nổi tiếng với những cồn cát cao chót vót.)
  • "Dune system" hoặc "dune field": Hệ thống cồn cát, vùng cồn cát.

    • The coastal dune system is an important habitat for many plants. (Hệ thống cồn cát ven biển môi trường sống quan trọng cho nhiều loài thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Duned (tính từ): những cồn cát, được phủ bởi cồn cát.
    • The duned coastline stretched for miles. (Đường bờ biển phủ đầy cồn cát trải dài hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandhill: Đồi cát (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Mound: , đống (nghĩa rộng hơn, có thể không phải bằng cát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dune" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dune" một cách riêng biệt.)

dune

A camel walks slowly over a large sand dune in the desert.

danh từ
  1. cồn cát, đụn cát

Từ có nhắc đến "dune"