dine
/dain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ăn bữa chính (thường là bữa tối): Hành động ăn một bữa ăn chính, trang trọng hơn bữa ăn thông thường.
- Ngoại động từ:
- Thết đãi ai đó một bữa ăn: Hành động mời hoặc cung cấp bữa ăn cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- We usually dine at 7 p.m. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ.)
- They prefer to dine in rather than go out. (Họ thích ăn ở nhà hơn là đi ra ngoài.)
- Ngoại động từ:
- The company dined its most important clients at a luxury restaurant. (Công ty đã thết đãi những khách hàng quan trọng nhất tại một nhà hàng sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dine out": đi ăn ở ngoài (nhà hàng, quán ăn).
- Let's dine out tonight to celebrate. (Tối nay chúng ta hãy đi ăn ngoài để ăn mừng nào.)
- "to dine on/off something": ăn bữa chính với món gì đó.
- We dined on fresh seafood. (Chúng tôi đã ăn tối với hải sản tươi sống.)
- "to wine and dine someone": (thành ngữ) tiếp đãi ai đó bằng bữa ăn và rượu, thường để chiêu đãi hoặc gây ấn tượng.
- He was wined and dined by several potential employers. (Anh ấy được vài nhà tuyển dụng tiềm năng tiếp đãi rất hậu hĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Diner (n): người ăn tối; hoặc một quán ăn nhỏ, bình dân.
- The diner enjoyed the meal. (Thực khách rất thích bữa ăn.)
- We stopped at a roadside diner. (Chúng tôi dừng lại ở một quán ăn ven đường.)
- Dining (n): hành động ăn bữa chính; hoặc liên quan đến việc ăn uống.
- The dining room is spacious. (Phòng ăn rất rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Eat (v): ăn (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
- Feast (v): ăn uống thịnh soạn, tiệc tùng.
- Sup (v): ăn tối (từ cổ hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dine in: ăn ở nhà.
- It's raining, so we decided to dine in. (Trời đang mưa, nên chúng tôi quyết định ăn ở nhà.)
- Dine out on something: (thành ngữ) được mời đi ăn hoặc trở nên nổi tiếng nhờ kể lại một câu chuyện hay kinh nghiệm nào đó.
- He dined out on that story for weeks. (Anh ta được mời đi ăn suốt mấy tuần chỉ để kể câu chuyện đó.)
Thành ngữ liên quan
- To dine with Duke Humphrey: (thành ngữ cổ) nhịn đói, không có gì để ăn.
- If you don't hurry, you'll end up dining with Duke Humphrey. (Nếu cậu không nhanh lên, cậu sẽ phải nhịn đói đấy.)
nội động từ
- ăn cơm (trưa, chiều)
- to dine outkhông ăn cơm nhà, ăn cơm khách; đi ăn hiệu
- to dine on (off) somethingăn cơm với món gì, ăn bằng thức gì
ngoại động từ
- thết cơm (ai), cho (ai) ăn cơm
- có đủ chỗ ngồi ăn (một số người) (bàn ăn, gian phòng...)
- this room dines twelvephòng này có đủ chỗ cho mười hai người ngồi ăn
Idioms
- to dine with Duke Humphreynhịn ăn, không ăn