dine

/dain/
Học thuật
Thân thiện
dine

We dine at a cozy restaurant on Friday evenings.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ăn bữa chính (thường bữa tối): Hành động ăn một bữa ăn chính, trang trọng hơn bữa ăn thông thường.
  2. Ngoại động từ:
    • Thết đãi ai đó một bữa ăn: Hành động mời hoặc cung cấp bữa ăn cho người khác.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • We usually dine at 7 p.m. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ.)
    • They prefer to dine in rather than go out. (Họ thích ăn ở nhà hơn đi ra ngoài.)
  • Ngoại động từ:
    • The company dined its most important clients at a luxury restaurant. (Công ty đã thết đãi những khách hàng quan trọng nhất tại một nhà hàng sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dine out": đi ăn ở ngoài (nhà hàng, quán ăn).
    • Let's dine out tonight to celebrate. (Tối nay chúng ta hãy đi ăn ngoài để ăn mừng nào.)
  • "to dine on/off something": ăn bữa chính với món đó.
    • We dined on fresh seafood. (Chúng tôi đã ăn tối với hải sản tươi sống.)
  • "to wine and dine someone": (thành ngữ) tiếp đãi ai đó bằng bữa ăn rượu, thường để chiêu đãi hoặc gây ấn tượng.
    • He was wined and dined by several potential employers. (Anh ấy được vài nhà tuyển dụng tiềm năng tiếp đãi rất hậu hĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Diner (n): người ăn tối; hoặc một quán ăn nhỏ, bình dân.
    • The diner enjoyed the meal. (Thực khách rất thích bữa ăn.)
    • We stopped at a roadside diner. (Chúng tôi dừng lạimột quán ăn ven đường.)
  • Dining (n): hành động ăn bữa chính; hoặc liên quan đến việc ăn uống.
    • The dining room is spacious. (Phòng ăn rất rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Eat (v): ăn (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
  • Feast (v): ăn uống thịnh soạn, tiệc tùng.
  • Sup (v): ăn tối (từ cổ hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dine in: ăn ở nhà.
    • It's raining, so we decided to dine in. (Trời đang mưa, nên chúng tôi quyết định ăn ở nhà.)
  • Dine out on something: (thành ngữ) được mời đi ăn hoặc trở nên nổi tiếng nhờ kể lại một câu chuyện hay kinh nghiệm nào đó.
    • He dined out on that story for weeks. (Anh ta được mời đi ăn suốt mấy tuần chỉ để kể câu chuyện đó.)
Thành ngữ liên quan
  • To dine with Duke Humphrey: (thành ngữ cổ) nhịn đói, không để ăn.
    • If you don't hurry, you'll end up dining with Duke Humphrey. (Nếu cậu không nhanh lên, cậu sẽ phải nhịn đói đấy.)
dine

We dine at a cozy restaurant on Friday evenings.

nội động từ
  1. ăn cơm (trưa, chiều)
    • to dine out
      không ăn cơm nhà, ăn cơm khách; đi ăn hiệu
    • to dine on (off) something
      ăn cơm với món , ăn bằng thức
ngoại động từ
  1. thết cơm (ai), cho (ai) ăn cơm
  2. đủ chỗ ngồi ăn (một số người) (bàn ăn, gian phòng...)
    • this room dines twelve
      phòng này đủ chỗ cho mười hai người ngồi ăn

Idioms

  • to dine with Duke Humphrey
    nhịn ăn, không ăn