douce
/dus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng: "douce" mô tả một tính cách, hành vi hoặc bầu không khí nhẹ nhàng, hiền hòa và dễ chịu.
- Điềm đạm: "douce" cũng có thể chỉ một người có tính cách điềm tĩnh, chín chắn và không dễ bị kích động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a douce manner that puts everyone at ease. (Cô ấy có phong thái dịu dàng khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
- The douce melody of the lullaby helped the baby sleep. (Giai điệu êm dịu của bài hát ru đã giúp em bé ngủ.)
- He remained douce even in the face of criticism. (Anh ấy vẫn điềm đạm ngay cả khi đối mặt với chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "douce and sober": dịu dàng và chừng mực.
- Her douce and sober advice was always valued. (Lời khuyên dịu dàng và chừng mực của bà ấy luôn được trân trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Doucely (trạng từ): một cách dịu dàng, một cách điềm đạm.
- She spoke doucely to the frightened child. (Cô ấy nói chuyện một cách dịu dàng với đứa trẻ đang sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Gentle: hiền lành, nhẹ nhàng.
- Mild: ôn hòa, nhẹ nhàng.
- Placid: điềm tĩnh, bình thản.
- Sedate: trầm tĩnh, điềm đạm.
Lưu ý
- Từ "douce" có nguồn gốc từ tiếng Scotland (Ê-cốt) và thường được dùng trong văn chương hoặc để tạo sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, các từ như "gentle" hoặc "soft" phổ biến hơn.
tính từ
- (Ê-cốt) nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng
- điềm đạm