dourly

dourly

He watched the game dourly from the sidelines.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách ủ rũ, cau có, khó chịu; thể hiện thái độ lạnh lùng, nghiêm khắc không vui vẻ.

dụ sử dụng
  • (Anh ta ngồi trên ghế một cách ủ rũ, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)
  • ( ấy nhìn chằm chằm ra mưa bên ngoài cửa sổ với vẻ mặt cau có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dourly + động từ: Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như (nhìn chằm chằm), (ngồi), (nói) để nhấn mạnh tâm trạng tiêu cực.
    • The teacher dourly corrected every mistake in the essay. (Giáo viên sửa từng lỗi trong bài luận với thái độ khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dour (tính từ): ủ rũ, cau có, nghiêm khắc.
    • His dour expression made everyone uncomfortable. (Vẻ mặt cau có của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
  • Dourness (danh từ): sự ủ rũ, tính cau có.
    • The dourness of the meeting was palpable. (Sự ủ rũ trong cuộc họp có thể cảm nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sullenly: một cách hờn dỗi, ủ rũ.
  • Gloomily: một cách u ám, ảm đạm.
  • Morosely: một cách cau có, buồn bã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến do "dourly" trạng từ mô tả trạng thái, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • To look dour: trông cau có, ủ rũ (thành ngữ mô tả biểu cảm khuôn mặt).
    • He looked dour throughout the entire ceremony. (Anh ta trông cau có suốt buổi lễ.)