Videodownward

/'daunwəd/

Học cách sử dụng từ downward trong tiếng Anh để mô tả các chuyển động xu hướng đi xuống. Video này sẽ giải thích chi tiết các vai trò ngữ pháp của từ này khi làm tính từ trạng từ, giúp bạn nắm vững cách dùng trong cả ngữ cảnh vật lẫn kinh tế. Bạn sẽ được tìm hiểu các dụ thực tế, những cụm từ nâng cao như vòng xoáy đi xuống, cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

downward
He pointed downward at the map on the table.