décor

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách trang trí, phong cách bài trí nội thất: "décor" chỉ phong cách, sự sắp xếp lựa chọn đồ đạc, màu sắc, các yếu tố thẩm mỹ khác để tạo nên diện mạo cho một không gian, đặc biệt bên trong một căn phòng hoặc tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant's décor is modern and minimalist. (Cách trang trí của nhà hàng mang phong cách hiện đại tối giản.)
    • She changed the décor of the living room to make it feel more cozy. ( ấy đã thay đổi cách bài trí phòng khách để trông ấm cúng hơn.)
    • The holiday décor in the mall is always very festive. (Cách trang trí ngày lễ trong trung tâm mua sắm luôn rất lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the décor": (thành ngữ) trở thành một phần quen thuộc đến mức không còn được chú ý trong một không gian.
    • That old vase has been there so long, it's just part of the décor now. (Chiếc bình đó đãđó quá lâu, giờ chỉ một phần của cách trang trí thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Decorate (động từ): trang trí, trang hoàng.

    • We will decorate the house for Christmas. (Chúng tôi sẽ trang trí ngôi nhà cho Giáng sinh.)
  • Decoration (danh từ): sự trang trí; đồ trang trí.

    • The decorations for the party were beautiful. (Những đồ trang trí cho bữa tiệc thật đẹp.)
  • Decorator (danh từ): người trang trí nội thất.

    • They hired a professional decorator to design their new apartment. (Họ thuê một chuyên gia trang trí nội thất để thiết kế căn hộ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Furnishings: đồ đạc, nội thất (thường nhấn mạnh đến đồ đạc hơn phong cách tổng thể).
  • Interior design: thiết kế nội thất (một thuật ngữ chuyên môn hơn, bao gồm cả quy hoạch không gian).
Lưu ý
  • Từ "décor" nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được viết với dấu sắc (´) trên chữ 'e' đầu tiên. Trong tiếng Anh, đôi khi cũng được viết không dấu "decor".
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ phong cách tổng thể, không dùng để chỉ một món đồ trang trí riêng lẻ (món đồ đó "a decoration").
tính từ
  1. khéo, khéo tay, kỹ xảo; khéo léo
    • a dexterous typist
      người đánh máy chữ nhanh
    • a dexterous planist
      người chơi pianô giỏi
  2. thuận dùng tay phải