edition
/i'diʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lần xuất bản, lần in: Chỉ một phiên bản cụ thể của một ấn phẩm (như sách, báo, tạp chí) được phát hành tại một thời điểm nhất định, thường có sự chỉnh sửa hoặc cập nhật so với lần trước.
- Số bản in, số phát hành: Toàn bộ số lượng bản sao giống hệt nhau của một ấn phẩm được sản xuất và phát hành cùng một lúc.
- Phiên bản, kiểu: Một dạng hoặc biến thể cụ thể của một thứ gì đó, thường có những đặc điểm hơi khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The first edition of this novel was published in 1998. (Lần xuất bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết này là vào năm 1998.)
- I bought the morning edition of the newspaper. (Tôi đã mua số báo phát hành buổi sáng.)
- This dictionary is available in both print and digital editions. (Từ điển này có sẵn ở cả phiên bản in và phiên bản kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Limited edition": Ấn bản giới hạn.
- The artist released a limited edition of 100 signed prints. (Nghệ sĩ đã phát hành một ấn bản giới hạn 100 bản in có chữ ký.)
- "Revised edition": Ấn bản đã được chỉnh sửa, tái bản có sửa chữa.
- The revised edition of the textbook includes the latest research. (Ấn bản đã chỉnh sửa của sách giáo khoa bao gồm những nghiên cứu mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Edit (động từ): Biên tập, chỉnh sửa.
- She will edit the manuscript before publication. (Cô ấy sẽ biên tập bản thảo trước khi xuất bản.)
- Editor (danh từ): Biên tập viên.
- The editor checked all the facts in the article. (Biên tập viên đã kiểm tra mọi sự kiện trong bài báo.)
Từ đồng nghĩa
- Issue: Số phát hành (thường dùng cho báo, tạp chí định kỳ).
- Version: Phiên bản, bản.
- Printing: Lần in, ấn bản (nhấn mạnh vào quá trình in ấn).
Thành ngữ liên quan
- A carbon copy/edition of someone: Một bản sao y hệt của ai đó (dùng trong văn nói, mang nghĩa bóng).
- The younger brother is just a carbon edition of his elder sibling. (Cậu em trai chính là một bản sao y hệt của người anh.)
danh từ
- loại sách in ra loại sách xuất bản
- số bản in ra (báo, sách...)
- lần in ra, lần xuất bản
- (nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao
- she is a livelier edition of her sistercô ta giống hệt như cô chị nhưng hoạt bát hơn