jibe

/dʤaib/
Học thuật
Thân thiện
jibe

A sailor carefully adjusts the sail to avoid a sudden jibe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời châm chọc, lời chế nhạo: Một nhận xét hoặc bình luận ngắn gọn, thường mang tính mỉa mai hoặc xúc phạm, nhằm vào một người nào đó.
  2. Động từ:

    • Phù hợp, ăn khớp, trùng khớp: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Dùng để chỉ việc hai hoặc nhiều sự vật, thông tin, hoặc câu chuyện tương đồng không mâu thuẫn với nhau.
    • Chế nhạo, châm chọc: (Ít phổ biến hơn) Hành động đưa ra một lời châm chọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He made a cruel jibe about her appearance. (Anh ta buông một lời châm chọc độc địa về ngoại hình của ấy.)
    • The politician ignored the jibes from the audience. (Chính trị gia phớt lờ những lời chế nhạo từ phía khán giả.)
  • Động từ (nghĩa phù hợp):

    • His account of the event does not jibe with the official report. (Lời kể của anh ta về sự việc không ăn khớp với báo cáo chính thức.)
    • These numbers need to jibe before we submit the financial statement. (Những con số này cần phải khớp với nhau trước khi chúng tôi nộp báo cáo tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jibe with": phù hợp với, trùng khớp với.
    • Her optimistic outlook does not jibe with the grim reality. (Cái nhìn lạc quan của ấy không phù hợp với thực tế khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibe (danh từ/động từ): Một cách viết khác của "jibe" với cùng nghĩa lời châm chọc hoặc hành động chế nhạo. Đây biến thể chính tả phổ biến.
  • Jib (động từ): Một từ hoàn toàn khác, có nghĩa (thuyền) đổi hướng đột ngột hoặc (người) từ chối làm gì đó.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lời châm chọc): Dig, taunt, sneer, barb, sarcasm.
  • Động từ (phù hợp): Match, agree, correspond, coincide, tally, harmonize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "jibe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng với "jibe")

jibe

A sailor carefully adjusts the sail to avoid a sudden jibe.

danh từ & động từ (như) gibe
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phù hợp, hoà hợp, đi đôi với nhau
    • words and actions do not jibe
      lời nói việc làm không đi đôi với nhau