jibe

/dʤaib/
danh từ & động từ (như) gibe
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phù hợp, hoà hợp, đi đôi với nhau
    • words and actions do not jibe
      lời nói việc làm không đi đôi với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

jibe
A sailor carefully adjusts the sail to avoid a sudden jibe.