cũng

adv
  1. also; as; too
    • tôi cũng nghĩ vậy
      I think so
  2. Even; very
    • cũng mái trường ấy
      That very old school
  3. Same; either

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cũng
Tôi cũng thích ăn kem.