dây

noun
  1. rope; cord; wire; string
    • dây điện
      electric wire. (Anat) chord; cord
    • dây tủy
      the spinal chord

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dây
Một cậu bé dùng dây để buộc một gói quà.