enact
/i'nækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ban hành (luật, quy định): Hành động chính thức thông qua và đưa một đạo luật hoặc quy định vào hiệu lực, thường bởi một cơ quan lập pháp.
- Diễn xuất, thể hiện (một vai diễn, một cảnh): Hành động đóng một vai trong một vở kịch, phim, hoặc tái hiện một sự kiện, cảm xúc một cách sống động.
Ví dụ sử dụng
Ban hành luật:
- The government plans to enact new environmental regulations next year. (Chính phủ dự định ban hành các quy định mới về môi trường vào năm tới.)
- The law was enacted to protect consumer rights. (Đạo luật được ban hành để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.)
Diễn xuất, thể hiện:
- The actor enacted the role of a king with great passion. (Nam diễn viên thể hiện vai một vị vua với rất nhiều đam mê.)
- The students enacted a scene from a famous historical event. (Các học sinh tái hiện một cảnh từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enact a policy": thực thi một chính sách.
- The company enacted a strict policy against harassment. (Công ty đã thực thi một chính sách nghiêm khắc chống quấy rối.)
"to enact change": thực hiện sự thay đổi (mang tính chính thức hoặc có kế hoạch).
- The new leader promised to enact meaningful social change. (Vị lãnh đạo mới hứa sẽ thực hiện sự thay đổi xã hội có ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Enactment (danh từ): sự ban hành (luật); sự diễn xuất; đạo luật đã được ban hành.
- The enactment of this law took several months. (Việc ban hành đạo luật này mất vài tháng.)
- This is a recent enactment. (Đây là một đạo luật mới được ban hành.)
Reenact (ngoại động từ): tái hiện, diễn lại (một sự kiện trong quá khứ).
- They reenacted the battle for the documentary. (Họ tái hiện trận chiến cho bộ phim tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Ban hành luật: Pass (thông qua), Legislate (lập pháp), Ratify (phê chuẩn), Ordain (quy định, sắc lệnh).
- Diễn xuất: Perform (biểu diễn), Act out (diễn lại), Portray (miêu tả, thể hiện), Depict (mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "enact")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "enact")
ngoại động từ
- ban hành (đạo luật)
- đóng, diễn (vai kịch... trên sân khấu, trong đời sống)