engourdi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tê cóng: Trạng thái của một bộ phận cơ thể (thường là tay, chân) bị mất cảm giác hoặc khó cử động do lạnh hoặc do giữ nguyên một tư thế quá lâu.
- Đờ đẫn, chậm chạp: Trạng thí thái tinh thần, phản ứng chậm chạp, thiếu linh hoạt, như thể bị tê liệt về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- J'ai les doigts engourdis par le froid. (Ngón tay tôi tê cóng vì lạnh.)
- Après cette longue réunion, je me sens tout engourdi. (Sau cuộc họp dài đó, tôi cảm thấy đầu óc đờ đẫn.)
- Un esprit engourdi par la routine. (Một tinh thần trở nên đờ đẫn vì thói quen hằng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"engourdi de sommeil": ngái ngủ, mê mệt vì buồn ngủ.
- Il se réveilla, encore engourdi de sommeil. (Anh ta thức dậy, vẫn còn ngái ngủ.)
"rester engourdi": ở trong trạng thái đờ đẫn, tê liệt (thể chất hoặc tinh thần).
- Elle resta engourdie un moment après la mauvaise nouvelle. (Cô ấy đờ người ra một lúc sau tin xấu.)
Biến thể và từ liên quan
Engourdir (động từ): làm tê cóng, làm đờ đẫn.
- Le froid engourdit les membres. (Cái lạnh làm tê cóng các chi.)
Engourdissement (danh từ): sự tê cóng, sự đờ đẫn.
- Un engourdissement des jambes. (Sự tê cóng ở chân.)
Từ đồng nghĩa
- Gourde (adj, thông tục): ù ì, chậm hiểu.
- Engoncé (adj): cứng đờ, khó cử động (thường do quần áo chật).
- Hébété (adj): ngây ngô, đần độn (vì sốc hoặc mệt mỏi).
Từ trái nghĩa
- Vif / Vive (adj): nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Alerte (adj): tỉnh táo, nhanh nhạy.
- Sensible (adj): có cảm giác, nhạy cảm (không bị tê).