dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

entendre

Words Mentioning "entendre"

am hiểu
ăn giơ
đánh
ăn ý
bập bùng
bé miệng
câu
chó
dặng
dễ nghe
eo sèo
gợi ý
hàm ý
hiểu
đì đùng
kém tai
kêu
leng keng
lên tiếng
lòi
lục bục
mảng
nghe
nghe hơi
nghe tiếng
ngụ
nói
ọc ọc
đô hộ
òng ọc
phong văn
rời rạc
rót
sượt
thấp
thấy
thoả thuận
thòm
thông mưu
tương đắc
ước hẹn
ước hẹn
vẳng
vẳng
xao xác
xảy
xèo
xóc xách
xủng xoảng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...