entendre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
entendre
entendre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "entendre"
am hiểu
ăn giơ
đánh
ăn ý
bập bùng
bé miệng
câu
chó
dặng
dễ nghe
eo sèo
gợi ý
hàm ý
hiểu
đì đùng
kém tai
kêu
leng keng
lên tiếng
lòi
lục bục
mảng
nghe
nghe hơi
nghe tiếng
ngụ
nói
ọc ọc
đô hộ
òng ọc
phong văn
rời rạc
rót
sượt
thấp
thấy
thoả thuận
thòm
thông mưu
tương đắc
ước hẹn
ước hẹn
vẳng
vẳng
xao xác
xảy
xèo
xóc xách
xủng xoảng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...