entertain
/,entə'tein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiếp đãi, chiêu đãi: Mời và chăm sóc khách, thường bằng cách cung cấp đồ ăn, thức uống và sự đón tiếp.
- Giải trí, tiêu khiển: Cung cấp hoặc tạo ra sự thích thú, vui vẻ cho ai đó, thường thông qua một buổi biểu diễn, trò chơi hoặc hoạt động.
- Nuôi dưỡng, ấp ủ (một ý nghĩ, cảm xúc): Giữ một ý tưởng, hy vọng, nghi ngờ hoặc cảm xúc trong tâm trí.
- Xem xét, cân nhắc: Sẵn sàng suy nghĩ về một khả năng, ý tưởng hoặc đề nghị.
Ví dụ sử dụng
Tiếp đãi, chiêu đãi:
- They love to entertain friends at their new home. (Họ thích tiếp đãi bạn bè tại ngôi nhà mới của mình.)
- The company entertained its clients with a lavish dinner. (Công ty đã chiêu đãi khách hàng bằng một bữa tối thịnh soạn.)
Giải trí, tiêu khiển:
- A clown was hired to entertain the children at the party. (Một chú hề được thuê để giải trí cho lũ trẻ tại bữa tiệc.)
- The movie failed to entertain the audience. (Bộ phim đã không thể giải trí cho khán giả.)
Nuôi dưỡng, ấp ủ (ý nghĩ):
- I have never entertained any doubts about his honesty. (Tôi chưa bao giờ nuôi dưỡng bất kỳ nghi ngờ nào về sự trung thực của anh ấy.)
- She refused to entertain the idea of failure. (Cô ấy từ chối ấp ủ ý nghĩ về thất bại.)
Xem xét, cân nhắc:
- The committee is willing to entertain all reasonable proposals. (Ủy ban sẵn sàng xem xét tất cả các đề xuất hợp lý.)
- He would not entertain the possibility of a price reduction. (Anh ta sẽ không cân nhắc khả năng giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to entertain an offer": xem xét một đề nghị.
- After much thought, they decided to entertain the offer from the rival company. (Sau nhiều suy nghĩ, họ quyết định xem xét đề nghị từ công ty đối thủ.)
"to entertain hopes/doubts": nuôi hy vọng/hoài nghi.
- We still entertain hopes of a peaceful resolution. (Chúng tôi vẫn nuôi hy vọng về một giải pháp hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
Entertaining (adj): có tính giải trí, thú vị.
- He gave an entertaining speech. (Anh ấy đã có một bài phát biểu rất thú vị.)
Entertainment (n): sự giải trí, ngành giải trí, buổi biểu diễn.
- The city offers a wide variety of entertainment. (Thành phố cung cấp nhiều loại hình giải trí đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Amuse: làm vui, giải trí (tập trung vào sự vui vẻ, hài hước).
- Host: đóng vai trò chủ nhà, đón tiếp.
- Consider: cân nhắc, xem xét.
- Harbor: nuôi dưỡng (thường dùng cho cảm xúc tiêu cực như thù hận, nghi ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "entertain").
Thành ngữ liên quan
- To entertain lavishly/extravagantly: tiếp đãi trọng thể, xa hoa.
- They are known for entertaining lavishly at their estate. (Họ nổi tiếng với việc tiếp đãi xa hoa tại điền trang của mình.)
ngoại động từ
- tiếp đãi; chiêu đãi
- giải trí, tiêu khiển
- nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm...)
- hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị...)
- trao đổi (thư từ...)
Idioms
- to entertain a discourse upon something(từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) bàn về cái gì