ern

ern

A large ern soars over a coastal cliff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài đại bàng lớn, màu nâu xám, đuôi ngắn hình nêm màu trắng; sốngchâu Âu Greenland: "ern" tên gọi của một loài chim săn mồi thuộc họ Ưng (Accipitridae), tên khoa học Haliaeetus albicilla, thường được biết đến với tên phổ biến hơn "đại bàng đuôi trắng" (white-tailed eagle).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ern is a protected species in many European countries. (Loài đại bàng ern một loài được bảo vệnhiều quốc gia châu Âu.)
    • We spotted an ern soaring above the coastal cliffs. (Chúng tôi nhìn thấy một con đại bàng ern đang bay lượn trên những vách đá ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ern" trong văn học hoặc văn bản cổ: Từ này đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc văn bản cổ hơn để chỉ loài đại bàng này, nhưng trong ngôn ngữ hiện đại, tên gọi "white-tailed eagle" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Erne (n): Đây một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng chỉ loài chim này.
  • White-tailed eagle (n): Tên gọi phổ biến mô tả hơn cho cùng loài chim.
  • Sea eagle (n): Tên gọi chung cho các loài đại bàng biển, trong đó loài ern.
Từ đồng nghĩa
  • White-tailed eagle: Đại bàng đuôi trắng.
  • Sea eagle: Đại bàng biển (tên gọi chung).
Lưu ý
  • Từ "ern" rất ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về chim, sách hướng dẫn quan sát chim hoặc văn học.
  • Người học nên biết từ này như một từ vựng chuyên biệt. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "white-tailed eagle" lựa chọn tốt hơn để giao tiếp rõ ràng.