dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

esprit

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "esprit"

thảnh thơi
thần nhân
thiển
thiển cận
thiên tiên
thiếu
thực tế
thủ cựu
thư sướng
tiêu dao
tiểu khí
tìm tòi
tinh
tinh lực
tỉnh táo
tinh thần
tinh ý
tối tăm
trác việt
tranh khôn
trấn định
trí
trí não
trí óc
trì độn
trí tuệ
trơ ì
trùng
tư biện
tú khí
tự phụ
đua trí
u minh
u uất
u uất
vật
vật
vọng
vọng
vô tổ chức
vô ý thức
vô ý thức
xác thịt
xới
xới
ý
ý
yên trí
yên trí
yếu đuối
yếu đuối
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...