esprit
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
esprit
esprit
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "esprit"
ác ma
đần
đầu óc
đấu trí
bạc nhược
bàng bạc
bản vị
bán xới
bảo thủ
bất định
bạt tụy
bợn
bộ não
bóng vía
bụng dạ
cảm tử
cằn cỗi
căng óc
cao siêu
che mờ
chết
chiết trung
chúa
con buôn
cơ trí
dân tâm
dí dỏm
dưỡng thần
gàn dở
hào khí
hóm hỉnh
hồn
hồn phách
lạc hậu
lắng đọng
lởn vởn
lột
lung lạc
mạo hiểm
ma xó
mê muội
món ăn
nam
nảy
nảy sinh
nghĩa khí
ngõ hầu
nhanh
nhanh nhẹn
nhanh trí
nhọc óc
nhỏ nhặt
nhu nhược
niềm
nô dịch
óc
đố chữ
ôn
ôn hoà
phải
phê phán
phóng khoáng
phô trương
phú
quan sát
quật khởi
quốc hồn
ra đi
rối loạn
rộng bụng
rộng rãi
sắc sảo
sảng khoái
sáng láng
sáng suốt
sáng tạo
sáng trí
sáng ý
tà
tầm
tâm não
tâm niệm
tâm thần
tâm trí
tẩy
tế nhị
thác loạn
thằng bờm
thần hồn
thánh thần
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...