exaggerate

/ig'zædʤəreit/
động từ
  1. thổi phồng, phóng đại, cường điệu
  2. làm tăng quá mức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "exaggerate"

Từ có nhắc đến "exaggerate"

exaggerate
He tends to exaggerate the size of the fish he catches.