exaggerate

/ig'zædʤəreit/
Học thuật
Thân thiện
exaggerate

He tends to exaggerate the size of the fish he catches.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thổi phồng, phóng đại, cường điệu: Làm cho một điều đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.
    • Làm tăng quá mức: Mô tả hoặc thể hiện một cái đómức độ cao hơn nhiều so với mức bình thường hoặc thực tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Don't exaggerate the size of the fish you caught! (Đừng thổi phồng kích cỡ con anh bắt được!)
    • She tends to exaggerate her problems. ( ấy xu hướng phóng đại các vấn đề của mình.)
    • The advertisement exaggerates the benefits of the product. (Quảng cáo đã cường điệu hóa lợi ích của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exaggerate wildly/grossly": phóng đại một cách quá đáng, vô lý.
    • The news report exaggerated the situation wildly. (Bản tin đã phóng đại tình hình một cách quá đáng.)
  • "to exaggerate for effect": phóng đại để tạo hiệu ứng, gây ấn tượng.
    • He exaggerated the story for comic effect. (Anh ấy đã phóng đại câu chuyện để tạo hiệu ứng hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Exaggerated (tính từ): bị thổi phồng, bị phóng đại, cường điệu.
    • He made an exaggerated claim about his experience. (Anh ta đưa ra một tuyên bố phóng đại về kinh nghiệm của mình.)
  • Exaggeration (danh từ): sự thổi phồng, sự phóng đại, lời nói cường điệu.
    • His account of the event was full of exaggerations. (Lời kể của anh ta về sự kiện đầy những chi tiết phóng đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Overstate: nói quá, phóng đại.
  • Overemphasize: nhấn mạnh quá mức.
  • Magnify: phóng đại, làm to ra (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Understate: nói giảm, nói nhẹ đi.
  • Minimize: giảm thiểu, coi nhẹ.
  • Downplay: hạ thấp tầm quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • To stretch the truth: nói quá sự thật (một cách nhẹ nhàng hơn "exaggerate").
    • I think he was stretching the truth when he said he ran 10 miles. (Tôi nghĩ anh ấy đã nói quá sự thật khi bảo mình chạy 10 dặm.)
exaggerate

He tends to exaggerate the size of the fish he catches.

động từ
  1. thổi phồng, phóng đại, cường điệu
  2. làm tăng quá mức

Từ chứa "exaggerate"

Từ có nhắc đến "exaggerate"