exaggerate
/ig'zædʤəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thổi phồng, phóng đại, cường điệu: Làm cho một điều gì đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.
- Làm tăng quá mức: Mô tả hoặc thể hiện một cái gì đó ở mức độ cao hơn nhiều so với mức bình thường hoặc thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Don't exaggerate the size of the fish you caught! (Đừng có thổi phồng kích cỡ con cá mà anh bắt được!)
- She tends to exaggerate her problems. (Cô ấy có xu hướng phóng đại các vấn đề của mình.)
- The advertisement exaggerates the benefits of the product. (Quảng cáo đã cường điệu hóa lợi ích của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exaggerate wildly/grossly": phóng đại một cách quá đáng, vô lý.
- The news report exaggerated the situation wildly. (Bản tin đã phóng đại tình hình một cách quá đáng.)
- "to exaggerate for effect": phóng đại để tạo hiệu ứng, gây ấn tượng.
- He exaggerated the story for comic effect. (Anh ấy đã phóng đại câu chuyện để tạo hiệu ứng hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Exaggerated (tính từ): bị thổi phồng, bị phóng đại, cường điệu.
- He made an exaggerated claim about his experience. (Anh ta đưa ra một tuyên bố phóng đại về kinh nghiệm của mình.)
- Exaggeration (danh từ): sự thổi phồng, sự phóng đại, lời nói cường điệu.
- His account of the event was full of exaggerations. (Lời kể của anh ta về sự kiện đầy những chi tiết phóng đại.)
Từ đồng nghĩa
- Overstate: nói quá, phóng đại.
- Overemphasize: nhấn mạnh quá mức.
- Magnify: phóng đại, làm to ra (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Understate: nói giảm, nói nhẹ đi.
- Minimize: giảm thiểu, coi nhẹ.
- Downplay: hạ thấp tầm quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- To stretch the truth: nói quá sự thật (một cách nhẹ nhàng hơn "exaggerate").
- I think he was stretching the truth when he said he ran 10 miles. (Tôi nghĩ anh ấy đã nói quá sự thật khi bảo mình chạy 10 dặm.)
động từ
- thổi phồng, phóng đại, cường điệu
- làm tăng quá mức