expel
/iks'pel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trục xuất, đuổi ra (một cách chính thức và cưỡng chế): Hành động buộc ai đó phải rời khỏi một tổ chức, quốc gia hoặc địa điểm, thường như một hình phạt hoặc biện pháp kỷ luật.
- Tống ra, đẩy ra, làm bật ra: Hành động đẩy hoặc tống một thứ gì đó ra ngoài một cách mạnh mẽ từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The student was expelled from school for cheating. (Học sinh đó bị đuổi khỏi trường vì gian lận.)
- The government decided to expel the foreign diplomat. (Chính phủ quyết định trục xuất nhà ngoại giao nước ngoài.)
- The volcano expelled a huge cloud of ash and smoke. (Ngọn núi lửa phun ra một đám mây khói và tro khổng lồ.)
- He coughed violently to expel the water from his lungs. (Anh ta ho dữ dội để tống nước ra khỏi phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to expel someone from one's mind/thoughts": Cố gắng loại bỏ ai đó ra khỏi suy nghĩ của mình.
- She tried to expel the painful memories from her mind. (Cô ấy cố gắng xua đuổi những ký ức đau buồn ra khỏi tâm trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Expulsion (n): Sự trục xuất, sự đuổi học, sự tống ra.
- His expulsion from the club was a shock to everyone. (Việc anh ta bị khai trừ khỏi câu lạc bộ là một cú sốc với mọi người.)
- Expellee (n): Người bị trục xuất.
Từ đồng nghĩa
- Oust: Truất phế, đuổi ra (khỏi vị trí quyền lực).
- Eject: Đẩy ra, tống ra (thường về vật lý).
- Evict: Trục xuất (khỏi nhà, đất đai).
- Banish: Lưu đày, trục xuất (khỏi một nơi, thường mang tính trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Admit: Kết nạp, cho vào.
- Welcome: Chào đón.
- Accept: Chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "expel" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "expel".)
ngoại động từ
- trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra
- to be expelled [from] the schoolbị đuổi ra khỏi trường