sang

/siɳ/
verb
  1. to cross
    • sang sông
      to cross a river to come to
    • sang nhà tôi chơi
      come to my place with me to hand over, to transfer
conj
  1. on, into, on to, aside
    • chuyển sang vấn đề khác
      to go on to another problem
adj
  1. expensive, luxurious
    • quần áo sang
      luxurious clothes
    • hạng sang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sang
Một người đàn ông chèo thuyền sang sông.