thạo

  1. expert ; rompu ; versé ; fort.
    • Thạo nghề
      expert dans son métier
    • Thạo việc
      rompu au travail ;
    • Thạo tiếng Pháp
      fort en Français.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thạo
Người thợ mộc thạo việc đang đóng một chiếc bàn bằng gỗ.