fabler

/'feiblə/
Học thuật
Thân thiện
fabler

A fabler tells a story to a group of children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà viết truyện ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn: Một tác giả chuyên sáng tác các câu chuyện ngụ ngôn (fables) - những câu chuyện ngắn, thườngnhân vật loài vật, nhằm truyền đạt một bài học đạo đức.
    • Người hay kể chuyện hoang đường: Một người thường xuyên kể những câu chuyện tưởng tượng, không thật hoặc được phóng đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aesop is perhaps the most famous fabler in history. (Aesop có lẽ nhà viết truyện ngụ ngôn nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
    • Don't believe his stories; he's known as a fabler in our village. (Đừng tin những câu chuyện của anh ta; anh ta được biết đến như một người hay kể chuyện hoang đường trong làng chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An inventive fabler": Một người kể chuyện sáng tạo, trí tưởng tượng phong phú.
    • She was an inventive fabler, always spinning tales to amuse the children. ( ấy một người kể chuyện sáng tạo, luôn dệt nên những câu chuyện để làm bọn trẻ thích thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Fable (n): Truyện ngụ ngôn; chuyện hoang đường.
    • The fable of the tortoise and the hare teaches us about perseverance. (Truyện ngụ ngôn về rùa thỏ dạy chúng ta về sự kiên trì.)
  • Fabulist (n): (Từ đồng nghĩa chính xác với 'fabler') Nhà viết/sáng tác truyện ngụ ngôn; người bịa chuyện.
Từ đồng nghĩa
  • Storyteller: Người kể chuyện.
  • Mythmaker: Người tạo ra huyền thoại/huyền thoại hóa.
  • Raconteur: Người kể chuyện hấp dẫn, duyên dáng.
fabler

A fabler tells a story to a group of children.

danh từ
  1. nhà viết truyện ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn
  2. người hay kể truyện hoang đường