fabler
/'feiblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà viết truyện ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn: Một tác giả chuyên sáng tác các câu chuyện ngụ ngôn (fables) - những câu chuyện ngắn, thường có nhân vật là loài vật, nhằm truyền đạt một bài học đạo đức.
- Người hay kể chuyện hoang đường: Một người thường xuyên kể những câu chuyện tưởng tượng, không có thật hoặc được phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Aesop is perhaps the most famous fabler in history. (Aesop có lẽ là nhà viết truyện ngụ ngôn nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
- Don't believe his stories; he's known as a fabler in our village. (Đừng tin những câu chuyện của anh ta; anh ta được biết đến như một người hay kể chuyện hoang đường trong làng chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An inventive fabler": Một người kể chuyện sáng tạo, có trí tưởng tượng phong phú.
- She was an inventive fabler, always spinning tales to amuse the children. (Cô ấy là một người kể chuyện sáng tạo, luôn dệt nên những câu chuyện để làm bọn trẻ thích thú.)
Biến thể và từ gần giống
- Fable (n): Truyện ngụ ngôn; chuyện hoang đường.
- The fable of the tortoise and the hare teaches us about perseverance. (Truyện ngụ ngôn về rùa và thỏ dạy chúng ta về sự kiên trì.)
- Fabulist (n): (Từ đồng nghĩa chính xác với 'fabler') Nhà viết/sáng tác truyện ngụ ngôn; người bịa chuyện.
Từ đồng nghĩa
- Storyteller: Người kể chuyện.
- Mythmaker: Người tạo ra huyền thoại/huyền thoại hóa.
- Raconteur: Người kể chuyện hấp dẫn, duyên dáng.
danh từ
- nhà viết truyện ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn
- người hay kể truyện hoang đường