factory

/'fæktəri/
Học thuật
Thân thiện
factory

A large factory produces cars on an assembly line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất: Một tòa nhà hoặc một khu phức hợp các tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất hàng loạt bằng máy móc nhân công.
    • (Sử học) Thương điếm: Trong lịch sử, đây một trạm giao dịch thương mại được thành lập bởi các thương nhân nước ngoài tại một quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa hiện đại):

    • My father works in an automobile factory. (Bố tôi làm việc trong một nhà máy ô tô.)
    • This city has many factories that produce electronic components. (Thành phố này nhiều nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.)
    • The new factory will create hundreds of jobs for the local community. (Nhà máy mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm cho cộng đồng địa phương.)
  • Danh từ (Nghĩa lịch sử):

    • The British East India Company established a factory in Surat. (Công ty Đông Ấn Anh đã thành lập một thương điếmSurat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Factory farming": Chăn nuôi công nghiệp (một phương pháp chăn nuôi với quy mô lớn, mật độ cao).

    • There is growing concern about the ethics of factory farming. (Ngày càng nhiều lo ngại về đạo đức trong chăn nuôi công nghiệp.)
  • "Factory floor": Khu vực sản xuất chính của nhà máy, nơi công nhân trực tiếp làm việc với máy móc.

    • The manager regularly walks the factory floor to talk with workers. (Người quản lý thường xuyên đi thăm khu vực sản xuất để nói chuyện với công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Manufacturing plant (n): Nhà máy sản xuất (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
  • Workshop (n): Xưởng, phân xưởng (thường quy mô nhỏ hơn).
  • Mill (n): Nhà máy (thường dùng cho các ngành như dệt, giấy, thép).
  • Assembling plant (n): Nhà máy lắp ráp.
Từ đồng nghĩa
  • Plant: Nhà máy.
  • Works: Xưởng, nhà máy (thường dùng trong tên gọi, dụ: steelworks).
  • Manufactory: Nhà máy (từ cổ, ít dùng hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "factory")

Thành ngữ liên quan
  • "Factory settings": Cài đặt gốc, cài đặt mặc định (của một thiết bị, xuất phát từ ý nghĩa trạng thái ban đầu khi ra khỏi nhà máy).

    • If your phone has a problem, try restoring it to factory settings. (Nếu điện thoại của bạn vấn đề, hãy thử khôi phục về cài đặt gốc.)
  • "Factory sealed": Niêm phong nguyên bản từ nhà máy (chỉ sản phẩm chưa qua mở hộp).

    • I bought a factory-sealed video game to ensure it's new. (Tôi đã mua một trò chơi điện tử còn nguyên tem niêm phong để đảm bảo mới.)
factory

A large factory produces cars on an assembly line.

danh từ
  1. nhà máy, xí nghiệp, xưởng
  2. (sử học) đại nước ngoài (của một số hãng buôn)