feu

/fju:/
danh từ (Ớ-cốt)
  1. hợp đồng thuê (đất) vĩnh viễn
  2. đất thuê vĩnh viễn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

feu
A farmer signs a feu contract for his new field.