Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
/fai/ Cách viết khác : (fy) /fai/ (fye) /fai/
Jump to user comments
thán từ
  • thật là xấu hổ!, thật là nhục nhã
    • fie upon you!
      thật là xấu hổ cho anh! thật là nhục nhã cho anh!
Related search result for "fie"
Comments and discussion on the word "fie"