fy

/fai/ Cách viết khác : (fy) /fai/ (fye) /fai/
thán từ
  1. thật xấu hổ!, thật nhục nhã
    • fie upon you!
      thật xấu hổ cho anh! thật nhục nhã cho anh!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fy
A child says "Fy!" after accidentally spilling a glass of milk.