fané
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phai màu, phai nhạt: Chỉ màu sắc đã mất đi độ tươi sáng, rực rỡ ban đầu, trở nên nhạt hơn.
- Héo, tàn, úa: Chỉ hoa, lá hoặc thực vật đã mất đi sự tươi tốt, trở nên khô héo và sắp chết.
- Phai nhạt, mờ nhạt (nghĩa bóng): Chỉ một ký ức, cảm xúc, hoặc vẻ đẹp đã không còn rõ ràng, sống động như trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une robe fanée. (Một chiếc váy phai màu.)
- Des fleurs fanées. (Những bông hoa đã héo.)
- Un souvenir fané. (Một kỷ niệm phai nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir le teint fané": có nước da tái nhợt, không còn tươi tắn.
- Elle avait le teint fané après sa longue maladie. (Cô ấy có nước da tái nhợt sau trận ốm dài.)
- "beauté fanée": vẻ đẹp đã phai tàn, úa tàn.
- Il évoquait la beauté fanée de la vieille demeure. (Anh ấy nhắc đến vẻ đẹp đã phai tàn của ngôi nhà cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Se faner (động từ phản thân): héo đi, phai đi, tàn úa.
- Les roses se fanent rapidement. (Những bông hồng héo đi rất nhanh.)
- Faner (ngoại động từ): làm héo, làm tàn (thường dùng trong nấu ăn, ví dụ: rau bị héo vì nhiệt).
- La chaleur a fané la salade. (Hơi nóng đã làm rau xà lách bị héo.)
Từ đồng nghĩa
- Décoloré: bị phai màu, bị mất màu.
- Flétri: héo rũ, tàn úa (thường dùng cho thực vật).
- Passé: đã qua, phai nhạt (thường dùng cho thời trang, phong cách).
Từ trái nghĩa
- Vif: tươi sáng, rực rỡ (màu sắc).
- Frais: tươi mới, tươi tắn.
- Éclatant: rực rỡ, chói lọi.