fané

Học thuật
Thân thiện
fané

La rose fanée tombe doucement du vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phai màu, phai nhạt: Chỉ màu sắc đã mất đi độ tươi sáng, rực rỡ ban đầu, trở nên nhạt hơn.
    • Héo, tàn, úa: Chỉ hoa, hoặc thực vật đã mất đi sự tươi tốt, trở nên khô héo sắp chết.
    • Phai nhạt, mờ nhạt (nghĩa bóng): Chỉ mộtức, cảm xúc, hoặc vẻ đẹp đã không còn rõ ràng, sống động như trước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une robe fanée. (Một chiếc váy phai màu.)
    • Des fleurs fanées. (Những bông hoa đã héo.)
    • Un souvenir fané. (Một kỷ niệm phai nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir le teint fané": nước da tái nhợt, không còn tươi tắn.
    • Elle avait le teint fané après sa longue maladie. ( ấy nước da tái nhợt sau trận ốm dài.)
  • "beauté fanée": vẻ đẹp đã phai tàn, úa tàn.
    • Il évoquait la beauté fanée de la vieille demeure. (Anh ấy nhắc đến vẻ đẹp đã phai tàn của ngôi nhà cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Se faner (động từ phản thân): héo đi, phai đi, tàn úa.
    • Les roses se fanent rapidement. (Những bông hồng héo đi rất nhanh.)
  • Faner (ngoại động từ): làm héo, làm tàn (thường dùng trong nấu ăn, ví dụ: rau bị héo nhiệt).
    • La chaleur a fané la salade. (Hơi nóng đã làm rau lách bị héo.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoloré: bị phai màu, bị mất màu.
  • Flétri: héo , tàn úa (thường dùng cho thực vật).
  • Passé: đã qua, phai nhạt (thường dùng cho thời trang, phong cách).
Từ trái nghĩa
  • Vif: tươi sáng, rực rỡ (màu sắc).
  • Frais: tươi mới, tươi tắn.
  • Éclatant: rực rỡ, chói lọi.
fané

La rose fanée tombe doucement du vase.

tính từ
  1. héo
  2. phai màu; phai nhạt

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fané"