feed in

Định nghĩa

feed in (cụm động từ): - Đưa vào liên tục, nạp vào (từng cái một hoặc từng phần): "feed in" có nghĩa đưa hoặc chèn một thứ đó (thường vật liệu, dữ liệu, hoặc thông tin) vào một hệ thống hoặc máy móc một cách đều đặn liên tục.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần đưa giấy vào máy in từng tờ một.)
  • (Cỗ máy nạp cà rốt vào để cắt chúng thành những mảnh nhỏ.)
  • (Chúng ta phải nhập dữ liệu vào một cách cẩn thận để tránh lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feed in" trong ngữ cảnh kỹ thuật: thường dùng để chỉ việc nạp nguyên liệu vào máy móc hoặc thiết bị công nghiệp.

    • The conveyor belt feeds in the raw materials for processing. (Băng chuyền nạp nguyên liệu thô vào để xử lý.)
  • "feed in" trong ngữ cảnh thông tin: dùng để chỉ việc cung cấp dữ liệu hoặc thông tin vào một hệ thống.

    • Students are asked to feed in their answers online. (Học sinh được yêu cầu nhập câu trả lời trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Feed (động từ): cho ăn, cung cấp thức ăn; cũng có nghĩa đưa vào (nhưng không nhấn mạnh tính liên tục).
    • She feeds the cat every morning. ( ấy cho mèo ăn mỗi sáng.)
  • Feeder (danh từ): máy nạp liệu, người cung cấp.
    • The feeder supplies the machine with paper. (Máy nạp liệu cung cấp giấy cho máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Insert: chèn vào.
  • Introduce: đưa vào, giới thiệu.
  • Input: nhập vào (dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed into: đổ vào, chảy vào (thường dùng cho chất lỏng hoặc dòng chảy).
    • The river feeds into the ocean. (Con sông đổ ra đại dương.)
  • Feed off: dựa vào, lấy năng lượng từ.
    • The system feeds off solar power. (Hệ thống chạy bằng năng lượng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Feed the machine: tiếp tục cung cấp tài nguyên cho một hệ thống (thường mang nghĩa tiêu cực, như bị khai thác).
    • Workers are just feeding the machine of corporate greed. (Người lao động chỉ đang nuôi dưỡng cỗ máy tham lam của tập đoàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan