foist

/fɔist/
Học thuật
Thân thiện
foist

He tried to foist his old, broken lawnmower on his neighbor.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lén lút đưa vào, gian lận lồng vào: Hành động đưa một thứ đó (thường không mong muốn, giả mạo, hoặc hại) vào một cách lén lút, không trung thực, hoặc bằng thủ đoạn.
    • Gán, đẩy (cái đó không mong muốn) cho ai: Hành động bắt ai đó phải chấp nhận hoặc chịu trách nhiệm về một thứ họ không muốn, thường bằng cách lừa dối hoặc áp đặt.
dụ sử dụng
  • (Người bán hàng không trung thực cố gắng gán một hợp đồng bảo hành lỗi cho vị khách hàng lớn tuổi.)
  • (Họ phát hiện ra ai đó đã lén lút đưa một tài liệu giả vào hồ sơ chính thức.)
  • (Anh ta luôn đẩy phần việc thừa của mình cho các đồng nghiệp cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foist oneself on/upon someone": Tự ý áp đặt sự hiện diện của mình lên ai đó một cách không được chào đón.
    • He foisted himself on us for the entire weekend. (Anh ta đã tự ý ở lại với chúng tôi cả ngày cuối tuần.)
  • "to foist a belief/idea on someone": Áp đặt một niềm tin hoặc ý tưởng lên người khác.
    • The cult leader foisted his radical ideas on his followers. (Kẻ cầm đầu giáo phái đã áp đặt những ý tưởng cực đoan của hắn lên các tín đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không dạng danh từ hoặc tính từ phổ biến trực tiếp từ "foist". Hành động này thường được mô tả bằng các cụm từ như "an act of foisting" (hành động gian lận đưa vào) hoặc tính từ như "surreptitious" (lén lút), "deceptive" (lừa dối).
Từ đồng nghĩa
  • Impose (on): Áp đặt, gán ghép (lên ai).
  • Palm off (on): (Thông tục) Lừa bán, tống khứ (cái xấu cho ai).
  • Fob off (on): (Thông tục) Tống đi, gạt bỏ bằng cách đánh tráo.
  • Insinuate: Len lỏi, khéo léo đưa vào (ý nghĩ, đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foist on/upon: Cụm từ chính phổ biến nhất, luôn đi kèm với giới từ "on" hoặc "upon" khi tân ngữ chỉ người nhận.
    • Don't try to foist your outdated opinions on me. (Đừng cố gán những quan điểm lỗi thời của anh lên tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "foist". Hành động "foisting" tự thân đã mang ý nghĩa của một hành vi không trung thực hoặc áp đặt.
foist

He tried to foist his old, broken lawnmower on his neighbor.

ngoại động từ
  1. lén lút đưa vào; gian lận lồng vào
    • to foist a clause into a contract
      gian lận lồng một điều khoản vào bản giao kèo
  2. (+ on) gán (tác phẩm) cho ai; đánh tráo (cái xấu, giả...)
    • to foist something false on (upon) someone
      đánh tráo cái giả cho ai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "foist"