furet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chồn sương, chồn furo: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, thường được thuần hóa để làm thú cưng hoặc để săn bắt các loài gặm nhấm.
- (Nghĩa bóng) Người sục sạo: Một người hay tò mò, điều tra hoặc lục lọi mọi thứ một cách tỉ mỉ và dai dẳng.
- Trò chơi đoán vòng: Một trò chơi trong đó những người chơi ngồi thành vòng, chuyền tay nhau một vật nhỏ, và một người đứng ở giữa vòng phải đoán xem vật đó đang ở trong tay ai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- Le furet est un animal de compagnie curieux et vif. (Chồn sương là một loài thú cưng tò mò và nhanh nhẹn.)
- Autrefois, on utilisait des furets pour chasser les lapins. (Ngày xưa, người ta dùng chồn để săn thỏ.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Ce journaliste est un vrai furet, il découvre toujours les scandales. (Nhà báo đó đúng là một kẻ sục sạo, anh ta luôn phát hiện ra các vụ bê bối.)
- Arrête de fouiller dans mes affaires, petit furet ! (Đừng lục lọi đồ đạc của tôi nữa, đồ tò mò!)
Danh từ (trò chơi):
- Les enfants jouent au furet dans la cour de récréation. (Bọn trẻ đang chơi trò đoán vòng trong sân trường.)
- C'est à toi d'être le furet au milieu du cercle. (Đến lượt cậu làm người đứng giữa vòng để đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être vif comme un furet": Nhanh nhẹn, hoạt bát như một con chồn.
- Malgré son âge, il est encore vif comme un furet. (Dù đã có tuổi, ông ấy vẫn nhanh nhẹn như chồn.)
"Passer en furet": Lẻn vào, chui qua một cách nhanh chóng và lén lút.
- Il a passé en furet par la petite porte de derrière. (Hắn ta đã lẻn vào qua cái cửa sau nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Fureter (động từ): Sục sạo, lục lọi, điều tra tỉ mỉ.
- Il aime fureter dans les vieilles librairies. (Anh ấy thích sục sạo trong các hiệu sách cũ.)
Furetage (danh từ giống đực): Hành động sục sạo, lục lọi.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'animal: Putois domestique (chồn hôi đã được thuần hóa).
- Pour le sens figuré (người): Fouineur/Fouineuse (kẻ tò mò, hay soi mói), curieux/curieuse (người tò mò).
- Pour le jeu: Jeu du mouchoir (trò chơi khăn tay - một trò chơi tương tự).
Thành ngữ liên quan
- "Envoyer le furet dans le terrier": (Nghĩa đen: Thả chồn vào hang). Có nghĩa là chọc tức ai đó, khiến họ phải lộ diện hoặc phản ứng.
- En posant cette question directe, il a envoyé le furet dans le terrier. (Bằng cách đặt câu hỏi trực tiếp đó, anh ta đã chọc tức đối phương khiến họ phải lộ diện.)
{{furet}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chồn sương, chồn furo
- (nghĩa bóng) người sục sạo
- trò chơi đoán vòng (người chơi ngồi thành vòng chuyền nhau một vật, người đứng giữa vòng phải đoán vật đó hiện trong tay ai)