foret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Cái khoan, mũi khoan: Một dụng cụ cắt hoặc xoắn dùng để tạo lỗ trên các vật liệu như gỗ, kim loại hoặc bê tông.
- Rừng: Một khu vực rộng lớn được bao phủ bởi cây cối và thảm thực vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Kỹ thuật):
- Le menuisier a utilisé un forêt pour percer le bois. (Người thợ mộc đã dùng một cái khoan để khoan gỗ.)
- Ce forêt est trop petit pour ce métal épais. (Cái mũi khoan này quá nhỏ cho tấm kim loại dày này.)
Danh từ giống đực (Rừng):
- Nous nous sommes promenés dans la forêt de Fontainebleau. (Chúng tôi đã đi dạo trong khu rừng Fontainebleau.)
- La forêt amazonienne est essentielle pour la planète. (Rừng nhiệt đới Amazon rất cần thiết cho hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forêt de...": Cụm từ dùng để đặt tên cho một khu rừng cụ thể.
- la forêt de Brocéliande (khu rừng Brocéliande)
"Forêt vierge": Rừng nguyên sinh, rừng chưa bị khai phá.
- explorer une forêt vierge (khám phá một khu rừng nguyên sinh)
Biến thể và từ gần giống
Forer (động từ): Khoan, đục lỗ.
- Il faut forer le mur pour fixer l'étagère. (Cần phải khoan tường để cố định giá sách.)
Forage (danh từ giống đực): Việc khoan, sự khoan (thường quy mô lớn, như khoan dầu).
- le forage pétrolier (việc khoan dầu)
Perceuse (danh từ giống cái): Máy khoan (dụng cụ điện).
- une perceuse sans fil (một cái máy khoan không dây)
Từ đồng nghĩa
- (Kỹ thuật) Mèche (danh từ giống cái): Mũi khoan (thường dùng cho khoan tay hoặc khoan gỗ).
- (Rừng) Bois (danh từ giống đực): Khu rừng, khu đất có cây (thường nhỏ hơn ).
- (Rừng) Sylve (danh từ giống cái): Rừng (từ ngữ văn chương, ít dùng trong đời sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
C'est la forêt vierge (nghĩa bóng): Đó là một mớ hỗn độn, một đống lộn xộn khó hiểu.
- Son bureau ? C'est la forêt vierge ! (Bàn làm việc của anh ta ư? Đó là một mớ hỗn độn!)
Perdre quelqu'un dans la forêt des détails (nghĩa bóng): Làm ai đó lạc lối trong rừng chi tiết (làm ai đó rối trí vì quá nhiều chi tiết).
- Ne me perds pas dans la forêt des détails, donne-moi juste l'essentiel. (Đừng làm tôi rối trí với đống chi tiết, hãy cho tôi biết điều cốt yếu thôi.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) cái khoan