fret

/fret/
danh từ giống đực
  1. cước vận chuyển đường thủy; cước vận chuyển
  2. sự thuê tàu; tiền thuê tàu
  3. chuyến hàng (hàng chở trên xe, tàu)
    • Fret d'aller
      chuyến hàng đi
  4. sự chở hàng
    • Avions de fret
      máy bay chở hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fret"

fret
Un avion de fret décolle avec des marchandises.