fye

/fai/ Cách viết khác : (fy) /fai/ (fye) /fai/
Học thuật
Thân thiện
fye

A knight shouts "Fye upon you!" to a dragon.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Thật xấu hổ!, thật nhục nhã!: "Fye" một thán từ cổ, được dùng để bày tỏ sự khinh miệt, ghê tởm, hoặc phản đối mạnh mẽ đối với một hành động hay tình huống nào đó, thường với ý nghĩa xấu hổ hoặc nhục nhã.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Fye upon such dishonesty! (Thật xấu hổ cho sự không trung thực như vậy!)
    • "Fye!" he cried, turning away from the deceit. ("Thật nhục nhã!" anh ta kêu lên, quay đi trước sự lừa dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fye upon (someone/something)": Một cấu trúc cổ điển dùng để nguyền rủa hoặc bày tỏ sự khinh miệt sâu sắc đối với một người hoặc điều đó.
    • Fye upon the traitor! (Thật nhục nhã cho kẻ phản bội!)
Biến thể từ gần giống
  • Fie (thán từ): Đây cách viết phổ biến thông dụng hơn của "fye", cùng mang nghĩa tương tự.
    • Fie! You are mistaken. (Thật xấu hổ! Anh đã nhầm rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • For shame!: Xấu hổ thay!
  • Shame on you!: Đồ xấu hổ! (Cách nói hiện đại, phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Fye" (hay "fie") một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, kịch Shakespeare, hoặc khi muốn tạo hiệu ứng trang trọng, cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
fye

A knight shouts "Fye upon you!" to a dragon.

thán từ
  1. thật xấu hổ!, thật nhục nhã
    • fie upon you!
      thật xấu hổ cho anh! thật nhục nhã cho anh!