fidèle

tính từ
  1. trung thành; chung thủy
    • Un ami fidèle
      người bạn trung thành
    • Un mari fidèle
      người chồng chung thủy
    • Fidèle à ses promesses
      trung thành với lời hứa
  2. trung thực, đúng sự thật, chính xác
    • Historien fidèle
      nhà viết sử trung thực
    • Récit fidèle
      chuyện kể đúng sự thật
    • Mémoire fidèle
      trí nhớ chính xác
    • Traduction fidèle
      bản dịch sát
  3. chắc chắn
    • Guide fidèle
      người dẫn đường chắn chắc
  4. (kỹ thuật) tin, độ tin cao
  5. (từ , nghĩa ) tín ngưỡng
    • Le peuple fidèle
      dân tín ngưỡng
danh từ giống đực
  1. người trung thành
    • Les fidèles du gouvernement
      những người trung thành với chính phủ
  2. khách hàng quen thuộc
  3. tín đồ
    • Des fidèle qui font le pèlerinage
      những tín đồ đi hành hương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fidèle"

fidèle
Le chien reste fidèle à son maître.