fid

/fid/
danh từ
  1. miếng chêm
  2. (hàng hải) giùi tháo múi dây thừng (để tết hai đầu vào nhau)
  3. (hàng hải) thanh (gỗ, sắt) chống cột buồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fid
A sailor uses a fid to splice two ropes together.