fid

/fid/
Học thuật
Thân thiện
fid

A sailor uses a fid to splice two ropes together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng chêm: Một vật hình nón hoặc hình chêm, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chèn, chống hoặc tách các vật thể.
    • Giùi tháo múi dây thừng (hàng hải): Một dụng cụ đặc biệt trong nghề thủy, hình dạng giống cái dùi, dùng để tách các sợi dây thừng khi nối hoặc sửa chữa.
    • Thanh chống cột buồm (hàng hải): Một thanh ngang bằng gỗ hoặc sắt, dùng để chống đỡ gia cố các cột buồm trên tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor used a fid to splice the rope. (Người thủy thủ dùng một cái giùi để nối dây thừng.)
    • They inserted a wooden fid to keep the hatch open. (Họ chèn một miếng chêm gỗ để giữ cho cửa hầm mở.)
    • The mast is supported by several iron fids. (Cột buồm được chống đỡ bởi vài thanh chống bằng sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fid a rope": Sử dụng giùi để thao tác trên dây thừng.
    • He learned how to fid a rope properly during his training. (Anh ấy đã học cách dùng giùi thao tác dây thừng đúng cách trong khóa huấn luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Fid pin: Một loại chốt hoặc chêm hình dạng tương tự.
  • Splicing fid: Giùi chuyên dụng để nối dây.
Từ đồng nghĩa
  • Wedge: Cái nêm, miếng chêm (nghĩa chung).
  • Marlinspike: Giùi tháo dây (một dụng cụ hàng hải tương tự, thường bằng kim loại nhọn hơn).
fid

A sailor uses a fid to splice two ropes together.

danh từ
  1. miếng chêm
  2. (hàng hải) giùi tháo múi dây thừng (để tết hai đầu vào nhau)
  3. (hàng hải) thanh (gỗ, sắt) chống cột buồm