fid
/fid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng chêm: Một vật hình nón hoặc hình chêm, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chèn, chống hoặc tách các vật thể.
- Giùi tháo múi dây thừng (hàng hải): Một dụng cụ đặc biệt trong nghề thủy, hình dạng giống cái dùi, dùng để tách các sợi dây thừng khi nối hoặc sửa chữa.
- Thanh chống cột buồm (hàng hải): Một thanh ngang bằng gỗ hoặc sắt, dùng để chống đỡ và gia cố các cột buồm trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor used a fid to splice the rope. (Người thủy thủ dùng một cái giùi để nối dây thừng.)
- They inserted a wooden fid to keep the hatch open. (Họ chèn một miếng chêm gỗ để giữ cho cửa hầm mở.)
- The mast is supported by several iron fids. (Cột buồm được chống đỡ bởi vài thanh chống bằng sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fid a rope": Sử dụng giùi để thao tác trên dây thừng.
- He learned how to fid a rope properly during his training. (Anh ấy đã học cách dùng giùi thao tác dây thừng đúng cách trong khóa huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Fid pin: Một loại chốt hoặc chêm có hình dạng tương tự.
- Splicing fid: Giùi chuyên dụng để nối dây.
Từ đồng nghĩa
- Wedge: Cái nêm, miếng chêm (nghĩa chung).
- Marlinspike: Giùi tháo dây (một dụng cụ hàng hải tương tự, thường bằng kim loại và nhọn hơn).
danh từ
- miếng chêm
- (hàng hải) giùi tháo múi dây thừng (để tết hai đầu vào nhau)
- (hàng hải) thanh (gỗ, sắt) chống cột buồm