dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

fixer

Words Mentioning "fixer"

ăn
ấn định
đặt giá
bắt
bình giá
cá
cài
cầm
cầm màu
cắn màu
chú
chú mục
cố định
cố thổ
gắn
hạn
đính
định
định canh
định cư
định giá
định hạn
định hình
định đô
lắng đọng
móng
ngay
đóng
đóng đô
trâm
ước định
ước định
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...