flâne

Học thuật
Thân thiện
flâne

Une personne flâne tranquillement dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đi chơi rong; thói thích chơi rong: Từ này chỉ hành động hoặc thói quen đi lang thang một cách mục đích, thư thả, thườngđể ngắm nhìn phố xá cuộc sống xung quanh. Đâymột từ hiếm ít được dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sa flâne dans les rues de Paris était sa plus grande joie. (Sự đi chơi rong của ấy trên những con phố Paris là niềm vui lớn nhất của .)
    • Il avait contracté la flâne dès son plus jeune âge. (Anh ấy đã nhiễm thói thích chơi rong từ khi còn rất trẻ.)
Lưu ý sử dụng
  • flânemột danh từ giống cái, vì vậy cần sử dụng các mạo từ tính từ phù hợp (la, une, cette, petite...).
  • Đâymột từ ngữ cổ, tính chất văn chương hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự"flânerie".
Biến thể từ liên quan
  • Flâner (động từ): đi chơi rong, đi lang thang.
    • Il aime flâner le long de la Seine. (Anh ấy thích đi lang thang dọc bờ sông Seine.)
  • Flânerie (danh từ giống cái): sự đi dạo chơi, sự đi lang thang (từ thông dụng hơn flâne).
    • Une flânerie en ville peut être très agréable. (Một cuộc đi dạo lang thang trong thành phố có thể rất thú vị.)
  • Flâneur (danh từ giống đực): người thích đi chơi rong, người lang thang.
    • Les flâneurs observent la vie urbaine. (Những người thích đi chơi rong quan sát cuộc sống đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Déambulation (sự đi dạo, đi lang thang).
  • Balade (cuộc đi dạo, cuộc đi chơi - mang tính chất nhẹ nhàng, thư giãn hơn).
flâne

Une personne flâne tranquillement dans le parc.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đi chơi rong; thói thích chơi rong