fouetté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Điệu vũ quay tít: Một động tác trong múa ballet cổ điển, trong đó vũ công đứng trên một chân và quay người trong khi chân kia đá ra và co vào, tạo ra lực quay.
- Cú đánh xoáy (trong thể thao, như quần vợt): Một cú đánh tạo ra độ xoáy mạnh, làm bóng thay đổi hướng đột ngột.
Tính từ (dạng giống cái: fouettée):
- Được đánh bông lên, được đánh dậy bọt: Dùng để mô tả một chất lỏng, đặc biệt là kem hoặc lòng trắng trứng, sau khi được đánh mạnh bằng dụng cụ (như máy đánh trứng) để trở nên nhẹ, xốp và có bọt khí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- La danseuse a exécuté une série de fouettés impressionnants. (Nữ vũ công đã thực hiện một chuỗi những điệu quay tít đầy ấn tượng.)
- Ce joueur de tennis est célèbre pour son fouetté incroyable. (Tay vợt này nổi tiếng với cú đánh xoáy đáng kinh ngạc.)
Tính từ:
- Pour la recette, il vous faut de la crème fouettée. (Để làm món này, bạn cần có kem đã được đánh bông lên.)
- Ajoutez les blancs d'œufs fouettés délicatement. (Hãy thêm nhẹ nhàng lòng trắng trứng đã được đánh bông vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fouetté en tournant": Một thuật ngữ ballet chính xác hơn cho động tác quay , nhấn mạnh vào chuyển động quay liên tục.
- "Fouetté sauté": Một biến thể của động tác trong đó vũ công nhảy lên trong khi thực hiện động tác đá chân.
Biến thể và từ liên quan
- Fouetter (động từ): Đánh (kem, trứng); quất, vụt (như bằng roi); thổi mạnh (về gió).
- Fouetter la crème. (Đánh kem.)
- Le vent fouette les vitres. (Gió quất vào cửa kính.)
- Fouettard (danh từ giống đực, cổ/ít dùng): Người thích dùng roi vọt.
- Crème fouettée (cụm danh từ): Kem tươi đã được đánh bông, tương đương với "whipped cream" trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ballet): Pirouette (điệu xoay người), tour (vòng quay).
- Tính từ (nghĩa ẩm thực): Battu, monté (en neige) (đã được đánh/khuấy lên).
Thành ngữ liên quan
- "Être fouetté par le vent/la pluie": Bị gió/mưa quất vào người một cách dữ dội.
- Les marcheurs étaient fouettés par une pluie glaciale. (Những người đi bộ bị cơn mưa lạnh giá quất vào người.)
tính từ
- (Crème fouettée) kem đánh dậy bọt
- (Pirouette fouettée) điệu vũ quay tít
danh từ giống đực
- điệu vũ quay tít