fouet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Roi, cây roi: Một dụng cụ dài, mảnh, thường bằng da hoặc vật liệu mềm dẻo, dùng để quất, đánh.
- Cái đánh trứng, cái đánh kem: Dụng cụ nhà bếp dùng để đánh bông trứng, kem hoặc các hỗn hợp lỏng.
- Dây gân (ở gáy sách): Phần dây hoặc sợi ở gáy sách trong công nghệ đóng sách.
- (Động vật học) Phần đầu cánh chim.
- Túm lông đuôi (ở một số động vật).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cocher tenait un long fouet. (Người đánh xe ngựa cầm một cây roi dài.)
- Pour faire la chantilly, il faut un fouet. (Để đánh kem tươi, cần có cái đánh trứng.)
- La reliure de ce livre ancien a un fouet cassé. (Gáy sách của cuốn sách cổ này có dây gân bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coup de fouet":
- Nghĩa đen: Một nhát roi.
- Il a reçu un coup de fouet. (Hắn ta bị một nhát roi.)
- Nghĩa bóng: Sự đau đớn xé lòng, sự sỉ nhục; sự kích thích, thúc đẩy.
- Cette nouvelle fut un coup de fouet. (Tin đó là một cú sốc đau đớn.)
- Ce café me donne un coup de fouet. (Ly cà phê này cho tôi một sự hưng phấn.)
"tir de plein fouet": Phát bắn thẳng trúng đích.
- Le projectile l'a touché de plein fouet. (Viên đạn đã trúng anh ta một phát thẳng.)
Biến thể và từ liên quan
- Fouetter (động từ): Quất roi; đánh bông (trứng, kem); (gió) quất vào mặt.
- Fouetté (danh từ giống đực): Động tác quất chân trong múa ba-lê.
Từ đồng nghĩa
- Lanière (dải da): Dải da, có thể dùng làm roi.
- Cravache (roi ngắn): Roi ngắn của kỵ sĩ.
- Batteur (cái đánh trứng): Dụng cụ đánh trứng, có thể là đồ điện.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le coup de fouet: Làm việc một cách nhanh nhẹn và hiệu quả.
- Donner un coup de fouet à quelque chose: Thúc đẩy, kích thích cái gì đó.
- Cette mesure donne un coup de fouet à l'économie. (Biện pháp này thúc đẩy nền kinh tế.)
danh từ giống đực
- roi (của người đánh xe.)
- trận (đòn) roi
- (bếp nút) cái đánh trứng, cái đánh kem
- dây gân (ở gáy sách)
- (động vật học) (Fouet de l'aile) đầu cánh (chim)
- Fouet de la queuetúm lông đuôi
- coup de fouetsự đau xé (như) bị quất roi
- tir de plein fouetsự bắn thẳng vào đích