fouet

Học thuật
Thân thiện
fouet

Le cuisinier utilise un fouet pour mélanger les œufs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Roi, cây roi: Một dụng cụ dài, mảnh, thường bằng da hoặc vật liệu mềm dẻo, dùng để quất, đánh.
    • Cái đánh trứng, cái đánh kem: Dụng cụ nhà bếp dùng để đánh bông trứng, kem hoặc các hỗn hợp lỏng.
    • Dây gân (ở gáy sách): Phần dây hoặc sợigáy sách trong công nghệ đóng sách.
    • (Động vật học) Phần đầu cánh chim.
    • Túm lông đuôi (ở một số động vật).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cocher tenait un long fouet. (Người đánh xe ngựa cầm một cây roi dài.)
    • Pour faire la chantilly, il faut un fouet. (Để đánh kem tươi, cần cái đánh trứng.)
    • La reliure de ce livre ancien a un fouet cassé. (Gáy sách của cuốn sách cổ này dây gân bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coup de fouet":

    • Nghĩa đen: Một nhát roi.
      • Il a reçu un coup de fouet. (Hắn ta bị một nhát roi.)
    • Nghĩa bóng: Sự đau đớn lòng, sự sỉ nhục; sự kích thích, thúc đẩy.
      • Cette nouvelle fut un coup de fouet. (Tin đómột sốc đau đớn.)
      • Ce café me donne un coup de fouet. (Ly phê này cho tôi một sự hưng phấn.)
  • "tir de plein fouet": Phát bắn thẳng trúng đích.

    • Le projectile l'a touché de plein fouet. (Viên đạn đã trúng anh ta một phát thẳng.)
Biến thể từ liên quan
  • Fouetter (động từ): Quất roi; đánh bông (trứng, kem); (gió) quất vào mặt.
  • Fouetté (danh từ giống đực): Động tác quất chân trong múa ba-lê.
Từ đồng nghĩa
  • Lanière (dải da): Dải da, có thể dùng làm roi.
  • Cravache (roi ngắn): Roi ngắn của kỵ .
  • Batteur (cái đánh trứng): Dụng cụ đánh trứng, có thểđồ điện.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le coup de fouet: Làm việc một cách nhanh nhẹn hiệu quả.
  • Donner un coup de fouet à quelque chose: Thúc đẩy, kích thích cái gì đó.
    • Cette mesure donne un coup de fouet à l'économie. (Biện pháp này thúc đẩy nền kinh tế.)
fouet

Le cuisinier utilise un fouet pour mélanger les œufs.

danh từ giống đực
  1. roi (của người đánh xe.)
  2. trận (đòn) roi
  3. (bếp nút) cái đánh trứng, cái đánh kem
  4. dây gân (ở gáy sách)
  5. (động vật học) (Fouet de l'aile) đầu cánh (chim)
    • Fouet de la queue
      túm lông đuôi
    • coup de fouet
      sự đau (như) bị quất roi
    • tir de plein fouet
      sự bắn thẳng vào đích