foyer

/'fɔiei/
Học thuật
Thân thiện
foyer

Une famille se réunit autour du foyer pour se réchauffer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bếp, ; lửa: Chỉ nơi đốt lửa để sưởi ấm hoặc nấu nướng.
    • Nhà, hộ, gia đình: Chỉ nơi cư trú, tổ ấm của một gia đình.
    • Trung tâm, ổ: Chỉ nơi bắt nguồn, tập trung của một hiện tượng, hoạt động hoặc sự kiện.
    • Hội quán, cư xá: Chỉ một tòa nhà hoặc khu vực cung cấp chỗ ở sinh hoạt chung cho một nhóm người cụ thể.
    • (Sân khấu) Phòng giải lao; phòng diễn viên: Chỉ khu vực dành cho khán giả hoặc diễn viên nghỉ ngơi trong nhà hát.
    • (Vậthọc; toán học) Tiêu điểm: Trong quang học hình học, chỉ điểm đặc biệt của một thấu kính hoặc đường cong.
    • (Số nhiều) Quê hương, sinh quán: Chỉ nơi sinh ra hoặc gốc gác của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Bếp, :
    • Le foyer de la cheminée réchauffe la pièce. ( sưởi của sưởi làm ấm căn phòng.)
  • Nhà, gia đình:
    • Ils ont un foyer heureux. (Họ có một gia đình hạnh phúc.)
  • Trung tâm, ổ:
    • Cette ville est un foyer culturel important. (Thành phố nàymột trung tâm văn hóa quan trọng.)
  • Hội quán, cư xá:
    • Il habite au foyer des jeunes travailleurs. (Anh ấy sống ở ký túc thanh niên lao động.)
  • Phòng giải lao (nhà hát):
    • Le public se retrouve dans le foyer à l'entracte. (Khán giả tụ tậpphòng giải lao trong giờ nghỉ giữa buổi.)
  • Tiêu điểm:
    • Les rayons lumineux convergent vers le foyer de la lentille. (Các tia sáng hội tụ về tiêu điểm của thấu kính.)
  • Quê hương (số nhiều):
    • Il rêve de retourner dans ses foyers. (Anh ấy mơ ước được trở về quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foyer de chaleur": ổ nhiệt, nguồn nhiệt.
    • Le moteur est un foyer de chaleur intense. (Động cơmột nguồn nhiệt mạnh.)
  • "Être sans feu ni lieu" (thành ngữ, liên quan đến ý nghĩa "nhà"): không nhà cửa, lang thang.
    • Après la catastrophe, beaucoup se sont retrouvés sans feu ni lieu. (Sau thảm họa, nhiều người rơi vào cảnh không nhà cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Foyère (danh từ giống cái, hiếm): Một loại sưởi nhỏ hoặc bếp .
  • Focal, focale (tính từ): Thuộc về tiêu điểm.
    • Distance focale. (Tiêu cự.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheminée (n.f): sưởi (cho nghĩa "bếp, ").
  • Domicile (n.m): Nhà ở, nơi cư trú (cho nghĩa "nhà, gia đình").
  • Centre (n.m): Trung tâm (cho nghĩa "trung tâm, ổ").
  • Résidence (n.f): Ký túc , nhà ở (cho nghĩa "hội quán, cư xá").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "foyer".)

Thành ngữ liên quan
  • "Fonder un foyer": Lập gia đình.
    • Ils projettent de fonder un foyer l'année prochaine. (Họ dự định lập gia đình vào năm tới.)
  • "Rentrer dans ses foyers": Trở về quê hương, trở về nhà.
    • Les soldats rentrent enfin dans leurs foyers. (Cuối cùng các binh sĩ cũng trở về quê hương.)
foyer

Une famille se réunit autour du foyer pour se réchauffer.

danh từ giống đực
  1. bếp, ; lửa
    • éteindre le foyer
      tắt bếp, tắt
  2. nhà, hộ, gia đình
    • Fonder un foyer
      lập gia đình
  3. trung tâm, ổ
    • Foyer de la rebellion
      trung tâm cuộc phiến loạn
    • Foyer d'une épidémie
      dịch
  4. hội quán, cư xá
    • Foyer d'étudiants
      hội quán sinh viên
  5. (sân khấu) phòng giải lao; phòng diễn viên
  6. (vậthọc; toán học) tiêu điểm
    • Foyer d'une lentille
      tiêu điểm của thấu kính
    • Foyer d'une courbe
      tiêu điểm của đường cong
  7. (số nhiều) quê hương, sinh quán
    • Rentrer dans ses foyers
      trở về quê hương