fraction
/'frækʃn/
Học thuậtThân thiện
A student shades one part of a circle divided into three equal sections to represent a fraction.
Định nghĩa
Danh từ:
- Phân số: Trong toán học, một "fraction" là một số biểu thị một phần của một tổng thể, được viết dưới dạng một tử số trên một mẫu số (ví dụ: 1/2, 3/4).
- Phần nhỏ, một phần rất nhỏ: Một "fraction" là một phần rất nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó lớn hơn.
- Thành phần (trong hóa học): Một phần của hỗn hợp đã được tách ra bằng một quá trình như chưng cất.
Động từ (ít phổ biến):
- Chia ra thành phần: Thực hiện phép chia hoặc tách một thứ gì đó thành các phần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Phân số):
- One half is written as the fraction 1/2. (Một nửa được viết dưới dạng phân số 1/2.)
- She simplified the fraction 4/8 to 1/2. (Cô ấy đã rút gọn phân số 4/8 thành 1/2.)
Danh từ (Phần nhỏ):
- Only a fraction of the applicants will be accepted. (Chỉ một phần nhỏ trong số các ứng viên sẽ được chấp nhận.)
- The car was sold for a fraction of its original price. (Chiếc xe được bán với giá chỉ bằng một phần nhỏ so với giá gốc.)
Động từ:
- The process is designed to fraction the mixture into its basic components. (Quy trình được thiết kế để tách hỗn hợp thành các thành phần cơ bản của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a fraction of a second": một khoảnh khắc cực kỳ ngắn.
- The explosion lasted only a fraction of a second. (Vụ nổ chỉ kéo dài một phần nhỏ của một giây.)
"common fraction" (phân số thường): phân số có tử số và mẫu số là số nguyên.
- "improper fraction" (phân số không thực sự): phân số có tử số lớn hơn hoặc bằng mẫu số.
Biến thể và từ gần giống
Fractional (tính từ): thuộc về phân số; rất nhỏ, không đáng kể.
- There was only a fractional difference between the two scores. (Chỉ có một sự khác biệt rất nhỏ giữa hai điểm số.)
Fractionate (động từ): tách (một hỗn hợp) thành các phần có thành phần khác nhau, thường bằng chưng cất.
- Fractionation (danh từ): quá trình tách thành phần.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phần nhỏ): phần (part), mảnh (piece), tỷ lệ nhỏ (small proportion), chút ít (bit).
- Danh từ (toán học): tỷ số (ratio), tỷ lệ (proportion).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fraction")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fraction" một cách độc lập)
A student shades one part of a circle divided into three equal sections to represent a fraction.
danh từ
- (toán học) phân số
- phần nhỏ, miếng nhỏ
- (tôn giáo) sự chia bánh thánh