fraction

/'frækʃn/
danh từ
  1. (toán học) phân số
  2. phần nhỏ, miếng nhỏ
  3. (tôn giáo) sự chia bánh thánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fraction"

fraction
A student shades one part of a circle divided into three equal sections to represent a fraction.