frappé

/fræ'pei/
Học thuật
Thân thiện
frappé

Le serveur apporte une bouteille de champagne frappé à la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Ướp lạnh, làm lạnh (thường trong nước đá): Dùng để mô tả đồ uống, đặc biệtrượu vang sâm panh hoặc cocktail, được làm lạnh nhanh bằng cách đặt trong nước đá.
    • (Thông tục) Điên, mất trí: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ trạng thái tinh thần không bình thường.
    • (Âm nhạc) phách mạnh, rõ ràng: Dùng trong âm nhạc để chỉ nhịp điệu được đánh dấu một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
    • Hùng hồn, mạnh mẽ (về văn chương): Dùng để mô tả những câu thơ, lời văn nhịp điệu sức mạnh biểu đạt rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je voudrais un champagne frappé, s'il vous plaît. (Tôi muốn một ly sâm panh ướp lạnh, làm ơn.)
    • Il est complètement frappé ! (Anh ta hoàn toàn điên rồi!)
    • Le rythme frappé de cette musique est entraînant. (Nhịp điệu mạnh mẽ, rõ ràng của bản nhạc này thật cuốn hút.)
    • Le poète est connu pour ses vers bien frappés. (Nhà thơ nổi tiếng với những câu thơ hùng hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ouvrage frappé au bon coin": Một thành ngữ có nghĩa là "công trình rất thành công", chỉ một tác phẩm được thực hiện một cách xuất sắc, đạt đến độ hoàn hảo.
Biến thể từ liên quan
  • Frapper (động từ): Đánh, , đập.
    • Il frappe à la porte. (Anh ấy cửa.)
  • Frappant, frappante (tính từ): Gây ấn tượng mạnh, đáng chú ý.
    • Une ressemblance frappante. (Một sự giống nhau đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Glacé: Đông lạnh, ướp lạnh (đồng nghĩa cho nghĩa đồ uống).
  • Fou / Folle: Điên (đồng nghĩa cho nghĩa thông tục).
  • Rythmé: nhịp điệu (đồng nghĩa một phần cho nghĩa âm nhạc/văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • Être frappé de stupeur: Bị sốc, sửng sốt đến mức không nói nên lời.
    • La nouvelle l'a frappé de stupeur. (Tin tức khiến anh ta sửng sốt.)
  • Frapper un grand coup: Thực hiện một hành động mạnh mẽ, quyết liệt để thay đổi tình hình.
    • Il faut frapper un grand coup pour relancer l'entreprise. (Cần phải có một hành động quyết liệt để vực dậy công ty.)
frappé

Le serveur apporte une bouteille de champagne frappé à la table.

tính từ
  1. ướp lạnh (trong nước đá)
    • Champagne frappé
      rượu săm banh ướp lạnh
  2. (thông tục) điên
    • ouvrage frappé au bon coin
      công trình rất thành công
    • temps frappé
      (âm nhạc) phách nhịp
    • vers bien frappés
      câu thơ hùng hồn

Từ gần giống

Từ chứa "frappé"