frisé

tính từ
  1. xoăn
    • Cheveux frisés
      tóc xoăn
    • Chicorée frisée
      rau diếp xoăn
    • Velours frisé
      nhung tuyết xoăn
danh từ giống đực
  1. người tóc xoăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "frisé"

frisé
Une petite fille a les cheveux frisés.