frisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xoăn: Dùng để mô tả một thứ gì đó có hình dạng những đường cong nhỏ, xoắn lại, thường là về tóc, lông, hoặc bề mặt của một vật liệu.
- Được cuộn, được uốn: Chỉ trạng thái đã được làm cho có dạng xoăn.
Danh từ giống đực:
- Người tóc xoăn: Dùng để chỉ một người, thường là đàn ông, có mái tóc xoăn tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a les cheveux frisés et les yeux bleus. (Anh ấy có mái tóc xoăn và đôi mắt xanh.)
- J'ai acheté une laitue frisée pour la salade. (Tôi đã mua một cái rau diếp xoăn để làm salad.)
- La surface du tissu est frisée. (Bề mặt của vải có gân xoăn.)
Danh từ giống đực:
- Ce frisé est mon voisin. (Anh chàng tóc xoăn đó là hàng xóm của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frisé comme un mouton": Xoăn như lông cừu. Một cách so sánh sinh động để miêu tả mái tóc rất xoăn.
- Le bébé a des cheveux frisés comme un mouton. (Em bé có mái tóc xoăn như lông cừu.)
"Frisé à froid": (Trong ẩm thực) Chỉ một phương pháp chế biến, thường là cá, được cuộn lại mà không cần dùng nhiệt.
- La truite frisée à froid est un plat délicat. (Cá hồi được cuộn sống là một món ăn tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Friser (động từ): Làm xoăn, uốn xoăn; suýt chạm vào, suýt nữa thì.
- Elle va friser ses cheveux. (Cô ấy sẽ uốn xoăn tóc của mình.)
- Il a frisé la catastrophe. (Anh ta suýt nữa thì gây ra thảm họa.)
Frisottis (danh từ giống đực, số nhiều): Những lọn tóc xoăn nhỏ, tóc xoăn gợn sóng nhẹ.
- Le vent a créé des frisottis dans ses cheveux. (Gió đã tạo ra những lọn tóc xoăn gợn sóng trong mái tóc của cô ấy.)
Frisure (danh từ giống cái): Kiểu tóc xoăn, làn tóc xoăn; hành động uốn tóc.
- Elle a une belle frisure naturelle. (Cô ấy có một kiểu tóc xoăn tự nhiên đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Bouclé (tính từ): Xoăn thành lọn (thường dùng cho tóc).
- Crépu, crépue (tính từ): Xoăn tít, xoăn dày đặc (thường dùng để mô tả kiểu tóc đặc trưng).
Từ trái nghĩa
- Raide (tính từ): Thẳng (tóc).
- Lisse (tính từ): Thẳng mượt, phẳng lì.
Thành ngữ liên quan
"Friser le ridicule": Suýt nữa thì trở nên lố bịch, gần như là lố bịch.
- Avec cette tenue, il frise le ridicule. (Với bộ trang phục này, anh ta suýt nữa thì trở nên lố bịch.)
"Friser la perfection": Gần như hoàn hảo, suýt nữa thì đạt đến sự hoàn hảo.
- Son interprétation frise la perfection. (Phần trình diễn của cô ấy gần như đạt đến sự hoàn hảo.)
tính từ
- xoăn
- Cheveux friséstóc xoăn
- Chicorée friséerau diếp xoăn
- Velours frisénhung tuyết xoăn
danh từ giống đực
- người tóc xoăn